Dữ liệu đã được cập nhật gần đây. Dữ liệu đã được cập nhật gần đây.
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Chuyển đổi 1 Đô la Mỹ (USD) sang Việt Nam Đồng (VND) dễ dàng với công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi. Hỗ trợ các loại tiền tệ phổ biến trên thế giới và tiện lợi.
1 Đô la Mỹ (USD) = 25,792.82 Việt Nam Đồng (VND)
Chuyển đổi 1 VND sang USD Chuyển đổi 10 USD sang VND
1 USD = VND? 1 EUR = VND? 1 GBP = VND? 1 JPY = VND? 1 AUD = VND? 1 CAD = VND? 1 CHF = VND? 1 CNY = VND? 1 SGD = VND? 1 KRW = VND? 1 INR = VND?
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.90 Euro (EUR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 157.79 Yên Nhật (JPY)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.75 Bảng Anh (GBP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.42 Đô la Úc (AUD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.40 Đô la Canada (CAD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.82 Franc Thụy Sĩ (CHF)
1 Đô la Mỹ (USD) = 6.66 Nhân dân tệ (CNY)
1 Đô la Mỹ (USD) = 94.94 Rupee Ấn Độ (INR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 25,792.82 Việt Nam Đồng (VND)
1 Đô la Mỹ (USD) = 3.67 AED (AED)
1 Đô la Mỹ (USD) = 64.56 AFN (AFN)
1 Đô la Mỹ (USD) = 81.44 ALL (ALL)
1 Đô la Mỹ (USD) = 361.36 AMD (AMD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.79 ANG (ANG)
1 Đô la Mỹ (USD) = 913.00 AOA (AOA)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1,533.69 ARS (ARS)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.80 AWG (AWG)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.70 AZN (AZN)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.75 BAM (BAM)
1 Đô la Mỹ (USD) = 2.00 BBD (BBD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 124.50 BDT (BDT)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.75 BGN (BGN)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.38 BHD (BHD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 3,009.55 BIF (BIF)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.00 BMD (BMD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.28 BND (BND)
1 Đô la Mỹ (USD) = 11.02 BOB (BOB)
1 Đô la Mỹ (USD) = 5.44 BRL (BRL)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.00 BSD (BSD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.00 BTC (BTC)
1 Đô la Mỹ (USD) = 95.17 BTN (BTN)
1 Đô la Mỹ (USD) = 13.86 BWP (BWP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 2.95 BYN (BYN)
1 Đô la Mỹ (USD) = 2.02 BZD (BZD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 2,321.07 CDF (CDF)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.03 CLF (CLF)
1 Đô la Mỹ (USD) = 993.18 CLP (CLP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 6.65 CNH (CNH)
1 Đô la Mỹ (USD) = 3,175.53 COP (COP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 456.03 CRC (CRC)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.00 CUC (CUC)
1 Đô la Mỹ (USD) = 25.75 CUP (CUP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 98.77 CVE (CVE)
1 Đô la Mỹ (USD) = 21.81 CZK (CZK)
1 Đô la Mỹ (USD) = 178.58 DJF (DJF)
1 Đô la Mỹ (USD) = 6.69 DKK (DKK)
1 Đô la Mỹ (USD) = 60.79 DOP (DOP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 135.78 DZD (DZD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 55.94 EGP (EGP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 15.00 ERN (ERN)
1 Đô la Mỹ (USD) = 161.90 ETB (ETB)
1 Đô la Mỹ (USD) = 2.24 FJD (FJD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.75 FKP (FKP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 2.60 GEL (GEL)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.75 GGP (GGP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 11.68 GHS (GHS)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.75 GIP (GIP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 74.26 GMD (GMD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 8,875.93 GNF (GNF)
1 Đô la Mỹ (USD) = 7.67 GTQ (GTQ)
1 Đô la Mỹ (USD) = 210.21 GYD (GYD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 7.85 HKD (HKD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 26.96 HNL (HNL)
1 Đô la Mỹ (USD) = 6.74 HRK (HRK)
1 Đô la Mỹ (USD) = 131.39 HTG (HTG)
1 Đô la Mỹ (USD) = 327.54 HUF (HUF)
1 Đô la Mỹ (USD) = 18,150.68 IDR (IDR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 3.14 ILS (ILS)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.75 IMP (IMP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1,520.31 IQD (IQD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1,374,600.00 IRR (IRR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 121.75 ISK (ISK)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.75 JEP (JEP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 159.36 JMD (JMD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.71 JOD (JOD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 130.32 KES (KES)
1 Đô la Mỹ (USD) = 87.45 KGS (KGS)
1 Đô la Mỹ (USD) = 4,091.86 KHR (KHR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 440.41 KMF (KMF)
1 Đô la Mỹ (USD) = 900.00 KPW (KPW)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1,339.01 KRW (KRW)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.31 KWD (KWD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.84 KYD (KYD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 454.72 KZT (KZT)
1 Đô la Mỹ (USD) = 22,579.85 LAK (LAK)
1 Đô la Mỹ (USD) = 89,806.81 LBP (LBP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 333.58 LKR (LKR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 170.48 LRD (LRD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 16.71 LSL (LSL)
1 Đô la Mỹ (USD) = 6.45 LYD (LYD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 9.86 MAD (MAD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 17.90 MDL (MDL)
1 Đô la Mỹ (USD) = 4,536.10 MGA (MGA)
1 Đô la Mỹ (USD) = 55.16 MKD (MKD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 2,099.95 MMK (MMK)
1 Đô la Mỹ (USD) = 3,599.00 MNT (MNT)
1 Đô la Mỹ (USD) = 8.10 MOP (MOP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 40.67 MRU (MRU)
1 Đô la Mỹ (USD) = 47.29 MUR (MUR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 15.45 MVR (MVR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1,738.58 MWK (MWK)
1 Đô la Mỹ (USD) = 18.78 MXN (MXN)
1 Đô la Mỹ (USD) = 4.07 MYR (MYR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 63.83 MZN (MZN)
1 Đô la Mỹ (USD) = 16.71 NAD (NAD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1,344.70 NGN (NGN)
1 Đô la Mỹ (USD) = 36.91 NIO (NIO)
1 Đô la Mỹ (USD) = 9.21 NOK (NOK)
1 Đô la Mỹ (USD) = 152.27 NPR (NPR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.78 NZD (NZD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.38 OMR (OMR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.00 PAB (PAB)
1 Đô la Mỹ (USD) = 3.47 PEN (PEN)
1 Đô la Mỹ (USD) = 4.56 PGK (PGK)
1 Đô la Mỹ (USD) = 63.73 PHP (PHP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 277.44 PKR (PKR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 3.95 PLN (PLN)
1 Đô la Mỹ (USD) = 5,875.35 PYG (PYG)
1 Đô la Mỹ (USD) = 3.66 QAR (QAR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 4.78 RON (RON)
1 Đô la Mỹ (USD) = 105.27 RSD (RSD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 80.74 RUB (RUB)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1,480.42 RWF (RWF)
1 Đô la Mỹ (USD) = 3.76 SAR (SAR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 8.06 SBD (SBD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 14.71 SCR (SCR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 601.50 SDG (SDG)
1 Đô la Mỹ (USD) = 9.81 SEK (SEK)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.28 SGD (SGD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.75 SHP (SHP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 24.65 SLE (SLE)
1 Đô la Mỹ (USD) = 20,969.50 SLL (SLL)
1 Đô la Mỹ (USD) = 573.10 SOS (SOS)
1 Đô la Mỹ (USD) = 37.62 SRD (SRD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 130.26 SSP (SSP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 22,281.80 STD (STD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 21.95 STN (STN)
1 Đô la Mỹ (USD) = 8.78 SVC (SVC)
1 Đô la Mỹ (USD) = 13,002.00 SYP (SYP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 16.71 SZL (SZL)
1 Đô la Mỹ (USD) = 33.77 THB (THB)
1 Đô la Mỹ (USD) = 9.23 TJS (TJS)
1 Đô la Mỹ (USD) = 3.50 TMT (TMT)
1 Đô la Mỹ (USD) = 3.00 TND (TND)
1 Đô la Mỹ (USD) = 2.41 TOP (TOP)
1 Đô la Mỹ (USD) = 49.97 TRY (TRY)
1 Đô la Mỹ (USD) = 6.80 TTD (TTD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 32.65 TWD (TWD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 2,657.54 TZS (TZS)
1 Đô la Mỹ (USD) = 45.49 UAH (UAH)
1 Đô la Mỹ (USD) = 4,262.07 UGX (UGX)
1 Đô la Mỹ (USD) = 40.20 UYU (UYU)
1 Đô la Mỹ (USD) = 12,028.41 UZS (UZS)
1 Đô la Mỹ (USD) = 887.71 VES (VES)
1 Đô la Mỹ (USD) = 118.43 VUV (VUV)
1 Đô la Mỹ (USD) = 2.75 WST (WST)
1 Đô la Mỹ (USD) = 587.24 XAF (XAF)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.02 XAG (XAG)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.00 XAU (XAU)
1 Đô la Mỹ (USD) = 2.70 XCD (XCD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 1.81 XCG (XCG)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.73 XDR (XDR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 587.24 XOF (XOF)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.00 XPD (XPD)
1 Đô la Mỹ (USD) = 106.83 XPF (XPF)
1 Đô la Mỹ (USD) = 0.00 XPT (XPT)
1 Đô la Mỹ (USD) = 236.16 YER (YER)
1 Đô la Mỹ (USD) = 16.71 ZAR (ZAR)
1 Đô la Mỹ (USD) = 20.22 ZMW (ZMW)
1 Đô la Mỹ (USD) = 26.69 ZWG (ZWG)
1 Đô la Mỹ (USD) = 322.00 ZWL (ZWL)
Ngày hôm nay 02/11/2026 | Số chủ đạo: 5 | Chòm sao Bọ Cạp