Đang tải thêm dữ liệu ...
Tháng 6 năm 1953 dương lịch | Tháng 6 năm 1953 âm lịch |
---|---|
|
|
lịch vạn niên tháng 6/1953
lịch âm tháng 6 năm 1953
Lịch vạn niên tháng 6/1953 chi tiết
1
Tháng 6
20
Tháng 4
- Dương lịch: , ngày 1/6/1953
- Âm lịch: Ngày 20/4/1953, nhằm ngày Quý Mùi, Tháng Đinh Tỵ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
2
Tháng 6
21
Tháng 4
- Dương lịch: , ngày 2/6/1953
- Âm lịch: Ngày 21/4/1953, nhằm ngày Giáp Thân, Tháng Đinh Tỵ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
3
Tháng 6
22
Tháng 4
- Dương lịch: , ngày 3/6/1953
- Âm lịch: Ngày 22/4/1953, nhằm ngày Ất Dậu, Tháng Đinh Tỵ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
4
Tháng 6
23
Tháng 4
- Dương lịch: , ngày 4/6/1953
- Âm lịch: Ngày 23/4/1953, nhằm ngày Bính Tuất, Tháng Đinh Tỵ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
5
Tháng 6
24
Tháng 4
- Dương lịch: , ngày 5/6/1953
- Âm lịch: Ngày 24/4/1953, nhằm ngày Đinh Hợi, Tháng Đinh Tỵ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6
Tháng 6
25
Tháng 4
- Dương lịch: , ngày 6/6/1953
- Âm lịch: Ngày 25/4/1953, nhằm ngày Mậu Tý, Tháng Đinh Tỵ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
7
Tháng 6
26
Tháng 4
- Dương lịch: , ngày 7/6/1953
- Âm lịch: Ngày 26/4/1953, nhằm ngày Kỷ Sửu, Tháng Đinh Tỵ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8
Tháng 6
27
Tháng 4
- Dương lịch: , ngày 8/6/1953
- Âm lịch: Ngày 27/4/1953, nhằm ngày Canh Dần, Tháng Đinh Tỵ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
9
Tháng 6
28
Tháng 4
- Dương lịch: , ngày 9/6/1953
- Âm lịch: Ngày 28/4/1953, nhằm ngày Tân Mão, Tháng Đinh Tỵ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
10
Tháng 6
29
Tháng 4
- Dương lịch: , ngày 10/6/1953
- Âm lịch: Ngày 29/4/1953, nhằm ngày Nhâm Thìn, Tháng Đinh Tỵ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
11
Tháng 6
1
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 11/6/1953
- Âm lịch: Ngày 1/5/1953, nhằm ngày Quý Tỵ, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
12
Tháng 6
2
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 12/6/1953
- Âm lịch: Ngày 2/5/1953, nhằm ngày Giáp Ngọ, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
13
Tháng 6
3
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 13/6/1953
- Âm lịch: Ngày 3/5/1953, nhằm ngày Ất Mùi, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
14
Tháng 6
4
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 14/6/1953
- Âm lịch: Ngày 4/5/1953, nhằm ngày Bính Thân, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
15
Tháng 6
5
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 15/6/1953
- Âm lịch: Ngày 5/5/1953, nhằm ngày Đinh Dậu, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
16
Tháng 6
6
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 16/6/1953
- Âm lịch: Ngày 6/5/1953, nhằm ngày Mậu Tuất, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
17
Tháng 6
7
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 17/6/1953
- Âm lịch: Ngày 7/5/1953, nhằm ngày Kỷ Hợi, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
18
Tháng 6
8
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 18/6/1953
- Âm lịch: Ngày 8/5/1953, nhằm ngày Canh Tý, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
19
Tháng 6
9
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 19/6/1953
- Âm lịch: Ngày 9/5/1953, nhằm ngày Tân Sửu, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
20
Tháng 6
10
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 20/6/1953
- Âm lịch: Ngày 10/5/1953, nhằm ngày Nhâm Dần, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
21
Tháng 6
11
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 21/6/1953
- Âm lịch: Ngày 11/5/1953, nhằm ngày Quý Mão, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
22
Tháng 6
12
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 22/6/1953
- Âm lịch: Ngày 12/5/1953, nhằm ngày Giáp Thìn, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
23
Tháng 6
13
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 23/6/1953
- Âm lịch: Ngày 13/5/1953, nhằm ngày Ất Tỵ, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
24
Tháng 6
14
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 24/6/1953
- Âm lịch: Ngày 14/5/1953, nhằm ngày Bính Ngọ, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
25
Tháng 6
15
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 25/6/1953
- Âm lịch: Ngày 15/5/1953, nhằm ngày Đinh Mùi, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
26
Tháng 6
16
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 26/6/1953
- Âm lịch: Ngày 16/5/1953, nhằm ngày Mậu Thân, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
27
Tháng 6
17
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 27/6/1953
- Âm lịch: Ngày 17/5/1953, nhằm ngày Kỷ Dậu, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
28
Tháng 6
18
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 28/6/1953
- Âm lịch: Ngày 18/5/1953, nhằm ngày Canh Tuất, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
29
Tháng 6
19
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 29/6/1953
- Âm lịch: Ngày 19/5/1953, nhằm ngày Tân Hợi, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
30
Tháng 6
20
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 30/6/1953
- Âm lịch: Ngày 20/5/1953, nhằm ngày Nhâm Tý, Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)