Đang tải thêm dữ liệu ...
Tháng 12 năm 1953 dương lịch | Tháng 12 năm 1953 âm lịch |
---|---|
|
|
lịch vạn niên tháng 12/1953
lịch âm tháng 12 năm 1953
Lịch vạn niên tháng 12/1953 chi tiết
1
Tháng 12
25
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 1/12/1953
- Âm lịch: Ngày 25/10/1953, nhằm ngày Bính Tuất, Tháng Quý Hợi, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
2
Tháng 12
26
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 2/12/1953
- Âm lịch: Ngày 26/10/1953, nhằm ngày Đinh Hợi, Tháng Quý Hợi, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
3
Tháng 12
27
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 3/12/1953
- Âm lịch: Ngày 27/10/1953, nhằm ngày Mậu Tý, Tháng Quý Hợi, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
4
Tháng 12
28
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 4/12/1953
- Âm lịch: Ngày 28/10/1953, nhằm ngày Kỷ Sửu, Tháng Quý Hợi, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
5
Tháng 12
29
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 5/12/1953
- Âm lịch: Ngày 29/10/1953, nhằm ngày Canh Dần, Tháng Quý Hợi, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
6
Tháng 12
1
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 6/12/1953
- Âm lịch: Ngày 1/11/1953, nhằm ngày Tân Mão, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
7
Tháng 12
2
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 7/12/1953
- Âm lịch: Ngày 2/11/1953, nhằm ngày Nhâm Thìn, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8
Tháng 12
3
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 8/12/1953
- Âm lịch: Ngày 3/11/1953, nhằm ngày Quý Tỵ, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
9
Tháng 12
4
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 9/12/1953
- Âm lịch: Ngày 4/11/1953, nhằm ngày Giáp Ngọ, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
10
Tháng 12
5
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 10/12/1953
- Âm lịch: Ngày 5/11/1953, nhằm ngày Ất Mùi, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
11
Tháng 12
6
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 11/12/1953
- Âm lịch: Ngày 6/11/1953, nhằm ngày Bính Thân, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
12
Tháng 12
7
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 12/12/1953
- Âm lịch: Ngày 7/11/1953, nhằm ngày Đinh Dậu, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
13
Tháng 12
8
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 13/12/1953
- Âm lịch: Ngày 8/11/1953, nhằm ngày Mậu Tuất, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
14
Tháng 12
9
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 14/12/1953
- Âm lịch: Ngày 9/11/1953, nhằm ngày Kỷ Hợi, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
15
Tháng 12
10
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 15/12/1953
- Âm lịch: Ngày 10/11/1953, nhằm ngày Canh Tý, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
16
Tháng 12
11
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 16/12/1953
- Âm lịch: Ngày 11/11/1953, nhằm ngày Tân Sửu, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
17
Tháng 12
12
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 17/12/1953
- Âm lịch: Ngày 12/11/1953, nhằm ngày Nhâm Dần, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
18
Tháng 12
13
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 18/12/1953
- Âm lịch: Ngày 13/11/1953, nhằm ngày Quý Mão, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
19
Tháng 12
14
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 19/12/1953
- Âm lịch: Ngày 14/11/1953, nhằm ngày Giáp Thìn, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
20
Tháng 12
15
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 20/12/1953
- Âm lịch: Ngày 15/11/1953, nhằm ngày Ất Tỵ, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
21
Tháng 12
16
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 21/12/1953
- Âm lịch: Ngày 16/11/1953, nhằm ngày Bính Ngọ, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
22
Tháng 12
17
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 22/12/1953
- Âm lịch: Ngày 17/11/1953, nhằm ngày Đinh Mùi, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
23
Tháng 12
18
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 23/12/1953
- Âm lịch: Ngày 18/11/1953, nhằm ngày Mậu Thân, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
24
Tháng 12
19
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 24/12/1953
- Âm lịch: Ngày 19/11/1953, nhằm ngày Kỷ Dậu, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
25
Tháng 12
20
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 25/12/1953
- Âm lịch: Ngày 20/11/1953, nhằm ngày Canh Tuất, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
26
Tháng 12
21
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 26/12/1953
- Âm lịch: Ngày 21/11/1953, nhằm ngày Tân Hợi, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
27
Tháng 12
22
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 27/12/1953
- Âm lịch: Ngày 22/11/1953, nhằm ngày Nhâm Tý, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
28
Tháng 12
23
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 28/12/1953
- Âm lịch: Ngày 23/11/1953, nhằm ngày Quý Sửu, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
29
Tháng 12
24
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 29/12/1953
- Âm lịch: Ngày 24/11/1953, nhằm ngày Giáp Dần, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
30
Tháng 12
25
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 30/12/1953
- Âm lịch: Ngày 25/11/1953, nhằm ngày Ất Mão, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
31
Tháng 12
26
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 31/12/1953
- Âm lịch: Ngày 26/11/1953, nhằm ngày Bính Thìn, Tháng Giáp Tý, Năm Quý Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)