Đang tải thêm dữ liệu ...
Tháng 11 năm 1949 dương lịch | Tháng 11 năm 1949 âm lịch |
---|---|
|
|
lịch vạn niên tháng 11/1949
lịch âm tháng 11 năm 1949
Lịch vạn niên tháng 11/1949 chi tiết
1
Tháng 11
11
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 1/11/1949
- Âm lịch: Ngày 11/9/1949, nhằm ngày Ất Mùi, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
2
Tháng 11
12
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 2/11/1949
- Âm lịch: Ngày 12/9/1949, nhằm ngày Bính Thân, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
3
Tháng 11
13
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 3/11/1949
- Âm lịch: Ngày 13/9/1949, nhằm ngày Đinh Dậu, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
4
Tháng 11
14
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 4/11/1949
- Âm lịch: Ngày 14/9/1949, nhằm ngày Mậu Tuất, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
5
Tháng 11
15
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 5/11/1949
- Âm lịch: Ngày 15/9/1949, nhằm ngày Kỷ Hợi, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6
Tháng 11
16
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 6/11/1949
- Âm lịch: Ngày 16/9/1949, nhằm ngày Canh Tý, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
7
Tháng 11
17
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 7/11/1949
- Âm lịch: Ngày 17/9/1949, nhằm ngày Tân Sửu, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8
Tháng 11
18
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 8/11/1949
- Âm lịch: Ngày 18/9/1949, nhằm ngày Nhâm Dần, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
9
Tháng 11
19
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 9/11/1949
- Âm lịch: Ngày 19/9/1949, nhằm ngày Quý Mão, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
10
Tháng 11
20
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 10/11/1949
- Âm lịch: Ngày 20/9/1949, nhằm ngày Giáp Thìn, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
11
Tháng 11
21
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 11/11/1949
- Âm lịch: Ngày 21/9/1949, nhằm ngày Ất Tỵ, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
12
Tháng 11
22
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 12/11/1949
- Âm lịch: Ngày 22/9/1949, nhằm ngày Bính Ngọ, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
13
Tháng 11
23
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 13/11/1949
- Âm lịch: Ngày 23/9/1949, nhằm ngày Đinh Mùi, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
14
Tháng 11
24
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 14/11/1949
- Âm lịch: Ngày 24/9/1949, nhằm ngày Mậu Thân, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
15
Tháng 11
25
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 15/11/1949
- Âm lịch: Ngày 25/9/1949, nhằm ngày Kỷ Dậu, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
16
Tháng 11
26
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 16/11/1949
- Âm lịch: Ngày 26/9/1949, nhằm ngày Canh Tuất, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
17
Tháng 11
27
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 17/11/1949
- Âm lịch: Ngày 27/9/1949, nhằm ngày Tân Hợi, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
18
Tháng 11
28
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 18/11/1949
- Âm lịch: Ngày 28/9/1949, nhằm ngày Nhâm Tý, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
19
Tháng 11
29
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 19/11/1949
- Âm lịch: Ngày 29/9/1949, nhằm ngày Quý Sửu, Tháng Giáp Tuất, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
20
Tháng 11
1
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 20/11/1949
- Âm lịch: Ngày 1/10/1949, nhằm ngày Giáp Dần, Tháng Ất Hợi, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
21
Tháng 11
2
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 21/11/1949
- Âm lịch: Ngày 2/10/1949, nhằm ngày Ất Mão, Tháng Ất Hợi, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
22
Tháng 11
3
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 22/11/1949
- Âm lịch: Ngày 3/10/1949, nhằm ngày Bính Thìn, Tháng Ất Hợi, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
23
Tháng 11
4
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 23/11/1949
- Âm lịch: Ngày 4/10/1949, nhằm ngày Đinh Tỵ, Tháng Ất Hợi, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
24
Tháng 11
5
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 24/11/1949
- Âm lịch: Ngày 5/10/1949, nhằm ngày Mậu Ngọ, Tháng Ất Hợi, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
25
Tháng 11
6
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 25/11/1949
- Âm lịch: Ngày 6/10/1949, nhằm ngày Kỷ Mùi, Tháng Ất Hợi, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
26
Tháng 11
7
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 26/11/1949
- Âm lịch: Ngày 7/10/1949, nhằm ngày Canh Thân, Tháng Ất Hợi, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
27
Tháng 11
8
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 27/11/1949
- Âm lịch: Ngày 8/10/1949, nhằm ngày Tân Dậu, Tháng Ất Hợi, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
28
Tháng 11
9
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 28/11/1949
- Âm lịch: Ngày 9/10/1949, nhằm ngày Nhâm Tuất, Tháng Ất Hợi, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
29
Tháng 11
10
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 29/11/1949
- Âm lịch: Ngày 10/10/1949, nhằm ngày Quý Hợi, Tháng Ất Hợi, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
30
Tháng 11
11
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 30/11/1949
- Âm lịch: Ngày 11/10/1949, nhằm ngày Giáp Tý, Tháng Ất Hợi, Năm Kỷ Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)