Dữ liệu đã được cập nhật gần đây. Dữ liệu đã được cập nhật gần đây. 1000 Việt Nam Đồng (VND) bằng bao nhiêu SGD (SGD)? - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Chuyển đổi 1000 Việt Nam Đồng (VND) sang SGD (SGD) dễ dàng với công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi. Hỗ trợ các loại tiền tệ phổ biến trên thế giới và tiện lợi.

Số tiền cần đổi
Đổi từ
Đổi sang

Kết quả:


1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.05 SGD (SGD)

Chuyển đổi 1,000 SGD sang VND Chuyển đổi 10,000 VND sang SGD

1 USD = VND? 1 EUR = VND? 1 GBP = VND? 1 JPY = VND? 1 AUD = VND? 1 CAD = VND? 1 CHF = VND? 1 CNY = VND? 1 SGD = VND? 1 KRW = VND? 1 INR = VND?

Các đơn vị chuyển đổi khác:

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.04 Đô la Mỹ (USD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 Euro (EUR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 6.12 Yên Nhật (JPY)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 Bảng Anh (GBP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.06 Đô la Úc (AUD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.05 Đô la Canada (CAD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 Franc Thụy Sĩ (CHF)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.26 Nhân dân tệ (CNY)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3.67 Rupee Ấn Độ (INR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.14 AED (AED)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.49 AFN (AFN)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3.13 ALL (ALL)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 13.95 AMD (AMD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 ANG (ANG)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 35.26 AOA (AOA)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 58.86 ARS (ARS)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 AWG (AWG)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 AZN (AZN)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 BAM (BAM)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.08 BBD (BBD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 4.77 BDT (BDT)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 BGN (BGN)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.01 BHD (BHD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 115.76 BIF (BIF)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.04 BMD (BMD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.05 BND (BND)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.45 BOB (BOB)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.19 BRL (BRL)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.04 BSD (BSD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.00 BTC (BTC)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3.66 BTN (BTN)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.53 BWP (BWP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.12 BYN (BYN)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.08 BZD (BZD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 89.18 CDF (CDF)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.00 CLF (CLF)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 37.87 CLP (CLP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.26 CNH (CNH)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 122.52 COP (COP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 17.53 CRC (CRC)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.04 CUC (CUC)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.99 CUP (CUP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3.79 CVE (CVE)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.84 CZK (CZK)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 6.87 DJF (DJF)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.26 DKK (DKK)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.37 DOP (DOP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 5.20 DZD (DZD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.08 EGP (EGP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.58 ERN (ERN)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 6.30 ETB (ETB)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.09 FJD (FJD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 FKP (FKP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.10 GEL (GEL)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 GGP (GGP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.45 GHS (GHS)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 GIP (GIP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.84 GMD (GMD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 341.54 GNF (GNF)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.29 GTQ (GTQ)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 8.07 GYD (GYD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.30 HKD (HKD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.04 HNL (HNL)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.26 HRK (HRK)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 5.05 HTG (HTG)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 12.49 HUF (HUF)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 697.06 IDR (IDR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.12 ILS (ILS)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 IMP (IMP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 58.50 IQD (IQD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 53,082.40 IRR (IRR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 4.69 ISK (ISK)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 JEP (JEP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 6.13 JMD (JMD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 JOD (JOD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 5.01 KES (KES)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3.38 KGS (KGS)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 157.10 KHR (KHR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 16.94 KMF (KMF)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 34.75 KPW (KPW)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 51.45 KRW (KRW)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.01 KWD (KWD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 KYD (KYD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 17.44 KZT (KZT)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 868.16 LAK (LAK)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3,455.48 LBP (LBP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 12.79 LKR (LKR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 6.58 LRD (LRD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.63 LSL (LSL)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.25 LYD (LYD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.38 MAD (MAD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.69 MDL (MDL)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 174.91 MGA (MGA)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.12 MKD (MKD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 81.09 MMK (MMK)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 138.98 MNT (MNT)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.31 MOP (MOP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.54 MRU (MRU)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.82 MUR (MUR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.60 MVR (MVR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 66.91 MWK (MWK)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.71 MXN (MXN)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.16 MYR (MYR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.46 MZN (MZN)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.63 NAD (NAD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 51.38 NGN (NGN)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.42 NIO (NIO)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.36 NOK (NOK)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 5.86 NPR (NPR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 NZD (NZD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.01 OMR (OMR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.04 PAB (PAB)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.13 PEN (PEN)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.18 PGK (PGK)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.43 PHP (PHP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 10.68 PKR (PKR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.15 PLN (PLN)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 222.55 PYG (PYG)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.14 QAR (QAR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.18 RON (RON)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 4.04 RSD (RSD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3.20 RUB (RUB)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 57.03 RWF (RWF)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.15 SAR (SAR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.31 SBD (SBD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.54 SCR (SCR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 23.23 SDG (SDG)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.38 SEK (SEK)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.05 SGD (SGD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 SHP (SHP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.95 SLE (SLE)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 809.77 SLL (SLL)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 22.05 SOS (SOS)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.46 SRD (SRD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 5.03 SSP (SSP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 860.45 STD (STD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.84 STN (STN)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.34 SVC (SVC)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 502.09 SYP (SYP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.63 SZL (SZL)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.30 THB (THB)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.36 TJS (TJS)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.14 TMT (TMT)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.12 TND (TND)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.09 TOP (TOP)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.91 TRY (TRY)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.26 TTD (TTD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.25 TWD (TWD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 102.33 TZS (TZS)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.74 UAH (UAH)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 160.50 UGX (UGX)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.55 UYU (UYU)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 464.74 UZS (UZS)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 33.94 VES (VES)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 4.57 VUV (VUV)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.11 WST (WST)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 22.59 XAF (XAF)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.00 XAG (XAG)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.00 XAU (XAU)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.10 XCD (XCD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 XCG (XCG)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 XDR (XDR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 22.59 XOF (XOF)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.00 XPD (XPD)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 4.11 XPF (XPF)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.00 XPT (XPT)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 9.12 YER (YER)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.63 ZAR (ZAR)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.77 ZMW (ZMW)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.03 ZWG (ZWG)

1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 12.43 ZWL (ZWL)

Ngày hôm nay 20/10/2026 | Số chủ đạo: 4 | Chòm sao Thiên Bình