Dữ liệu đã được cập nhật gần đây. Dữ liệu đã được cập nhật gần đây.
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Chuyển đổi 1000 Việt Nam Đồng (VND) sang Đô la Canada (CAD) dễ dàng với công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi. Hỗ trợ các loại tiền tệ phổ biến trên thế giới và tiện lợi.
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.06 Đô la Canada (CAD)
Chuyển đổi 1,000 CAD sang VND Chuyển đổi 10,000 VND sang CAD
1 USD = VND? 1 EUR = VND? 1 GBP = VND? 1 JPY = VND? 1 AUD = VND? 1 CAD = VND? 1 CHF = VND? 1 CNY = VND? 1 SGD = VND? 1 KRW = VND? 1 INR = VND?
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.04 Đô la Mỹ (USD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 Euro (EUR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 6.12 Yên Nhật (JPY)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 Bảng Anh (GBP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.06 Đô la Úc (AUD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.06 Đô la Canada (CAD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 Franc Thụy Sĩ (CHF)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.26 Nhân dân tệ (CNY)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3.69 Rupee Ấn Độ (INR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.14 AED (AED)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.51 AFN (AFN)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3.16 ALL (ALL)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 13.97 AMD (AMD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 ANG (ANG)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 35.20 AOA (AOA)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 58.48 ARS (ARS)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 AWG (AWG)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 AZN (AZN)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 BAM (BAM)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.08 BBD (BBD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 4.75 BDT (BDT)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 BGN (BGN)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.01 BHD (BHD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 115.40 BIF (BIF)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.04 BMD (BMD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.05 BND (BND)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.46 BOB (BOB)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.19 BRL (BRL)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.04 BSD (BSD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.00 BTC (BTC)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3.69 BTN (BTN)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.53 BWP (BWP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.12 BYN (BYN)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.08 BZD (BZD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 89.16 CDF (CDF)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.00 CLF (CLF)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 37.66 CLP (CLP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.26 CNH (CNH)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 123.22 COP (COP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 17.57 CRC (CRC)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.04 CUC (CUC)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.99 CUP (CUP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3.80 CVE (CVE)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.84 CZK (CZK)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 6.86 DJF (DJF)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.26 DKK (DKK)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.34 DOP (DOP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 5.19 DZD (DZD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.03 EGP (EGP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.58 ERN (ERN)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 6.30 ETB (ETB)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.09 FJD (FJD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 FKP (FKP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.10 GEL (GEL)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 GGP (GGP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.45 GHS (GHS)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 GIP (GIP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.83 GMD (GMD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 339.33 GNF (GNF)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.29 GTQ (GTQ)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 8.07 GYD (GYD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.30 HKD (HKD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.04 HNL (HNL)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.26 HRK (HRK)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 5.05 HTG (HTG)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 12.61 HUF (HUF)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 691.15 IDR (IDR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.12 ILS (ILS)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 IMP (IMP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 58.47 IQD (IQD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 52,997.70 IRR (IRR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 4.71 ISK (ISK)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 JEP (JEP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 6.15 JMD (JMD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 JOD (JOD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 5.00 KES (KES)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3.37 KGS (KGS)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 156.59 KHR (KHR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 16.96 KMF (KMF)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 34.70 KPW (KPW)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 51.44 KRW (KRW)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.01 KWD (KWD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 KYD (KYD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 17.38 KZT (KZT)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 867.27 LAK (LAK)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3,453.62 LBP (LBP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 12.77 LKR (LKR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 6.58 LRD (LRD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.64 LSL (LSL)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.25 LYD (LYD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.37 MAD (MAD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.69 MDL (MDL)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 173.98 MGA (MGA)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.12 MKD (MKD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 80.96 MMK (MMK)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 138.76 MNT (MNT)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.31 MOP (MOP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.55 MRU (MRU)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.83 MUR (MUR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.60 MVR (MVR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 66.88 MWK (MWK)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.70 MXN (MXN)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.16 MYR (MYR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.46 MZN (MZN)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.64 NAD (NAD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 51.29 NGN (NGN)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.42 NIO (NIO)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.37 NOK (NOK)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 5.91 NPR (NPR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 NZD (NZD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.01 OMR (OMR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.04 PAB (PAB)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.13 PEN (PEN)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.17 PGK (PGK)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 2.42 PHP (PHP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 10.68 PKR (PKR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.15 PLN (PLN)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 219.41 PYG (PYG)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.14 QAR (QAR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.18 RON (RON)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 4.06 RSD (RSD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 3.24 RUB (RUB)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 56.87 RWF (RWF)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.14 SAR (SAR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.31 SBD (SBD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.54 SCR (SCR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 23.19 SDG (SDG)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.39 SEK (SEK)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.05 SGD (SGD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 SHP (SHP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.95 SLE (SLE)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 808.48 SLL (SLL)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 22.04 SOS (SOS)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.45 SRD (SRD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 5.02 SSP (SSP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 859.07 STD (STD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.85 STN (STN)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.34 SVC (SVC)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 501.29 SYP (SYP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.64 SZL (SZL)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.30 THB (THB)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.36 TJS (TJS)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.14 TMT (TMT)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.12 TND (TND)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.09 TOP (TOP)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.90 TRY (TRY)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.26 TTD (TTD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.23 TWD (TWD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 101.79 TZS (TZS)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.74 UAH (UAH)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 159.31 UGX (UGX)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.55 UYU (UYU)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 459.01 UZS (UZS)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 33.76 VES (VES)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 4.57 VUV (VUV)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.11 WST (WST)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 22.66 XAF (XAF)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.00 XAG (XAG)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.00 XAU (XAU)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.10 XCD (XCD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.07 XCG (XCG)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.03 XDR (XDR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 22.66 XOF (XOF)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.00 XPD (XPD)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 4.12 XPF (XPF)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.00 XPT (XPT)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 9.11 YER (YER)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.64 ZAR (ZAR)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 0.77 ZMW (ZMW)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 1.03 ZWG (ZWG)
1,000 Việt Nam Đồng (VND) = 12.41 ZWL (ZWL)
Ngày hôm nay 13/10/2026 | Số chủ đạo: 6 | Chòm sao Thiên Bình