Đang tải thêm dữ liệu ...
Tháng 8 năm 1954 dương lịch | Tháng 8 năm 1954 âm lịch |
---|---|
|
|
lịch vạn niên tháng 8/1954
lịch âm tháng 8 năm 1954
Lịch vạn niên tháng 8/1954 chi tiết
1
Tháng 8
3
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 1/8/1954
- Âm lịch: Ngày 3/7/1954, nhằm ngày Kỷ Sửu, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
2
Tháng 8
4
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 2/8/1954
- Âm lịch: Ngày 4/7/1954, nhằm ngày Canh Dần, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
3
Tháng 8
5
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 3/8/1954
- Âm lịch: Ngày 5/7/1954, nhằm ngày Tân Mão, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
4
Tháng 8
6
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 4/8/1954
- Âm lịch: Ngày 6/7/1954, nhằm ngày Nhâm Thìn, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
5
Tháng 8
7
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 5/8/1954
- Âm lịch: Ngày 7/7/1954, nhằm ngày Quý Tỵ, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6
Tháng 8
8
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 6/8/1954
- Âm lịch: Ngày 8/7/1954, nhằm ngày Giáp Ngọ, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
7
Tháng 8
9
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 7/8/1954
- Âm lịch: Ngày 9/7/1954, nhằm ngày Ất Mùi, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8
Tháng 8
10
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 8/8/1954
- Âm lịch: Ngày 10/7/1954, nhằm ngày Bính Thân, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
9
Tháng 8
11
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 9/8/1954
- Âm lịch: Ngày 11/7/1954, nhằm ngày Đinh Dậu, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
10
Tháng 8
12
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 10/8/1954
- Âm lịch: Ngày 12/7/1954, nhằm ngày Mậu Tuất, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
11
Tháng 8
13
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 11/8/1954
- Âm lịch: Ngày 13/7/1954, nhằm ngày Kỷ Hợi, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
12
Tháng 8
14
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 12/8/1954
- Âm lịch: Ngày 14/7/1954, nhằm ngày Canh Tý, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
13
Tháng 8
15
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 13/8/1954
- Âm lịch: Ngày 15/7/1954, nhằm ngày Tân Sửu, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
14
Tháng 8
16
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 14/8/1954
- Âm lịch: Ngày 16/7/1954, nhằm ngày Nhâm Dần, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
15
Tháng 8
17
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 15/8/1954
- Âm lịch: Ngày 17/7/1954, nhằm ngày Quý Mão, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
16
Tháng 8
18
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 16/8/1954
- Âm lịch: Ngày 18/7/1954, nhằm ngày Giáp Thìn, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
17
Tháng 8
19
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 17/8/1954
- Âm lịch: Ngày 19/7/1954, nhằm ngày Ất Tỵ, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
18
Tháng 8
20
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 18/8/1954
- Âm lịch: Ngày 20/7/1954, nhằm ngày Bính Ngọ, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
19
Tháng 8
21
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 19/8/1954
- Âm lịch: Ngày 21/7/1954, nhằm ngày Đinh Mùi, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
20
Tháng 8
22
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 20/8/1954
- Âm lịch: Ngày 22/7/1954, nhằm ngày Mậu Thân, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
21
Tháng 8
23
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 21/8/1954
- Âm lịch: Ngày 23/7/1954, nhằm ngày Kỷ Dậu, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
22
Tháng 8
24
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 22/8/1954
- Âm lịch: Ngày 24/7/1954, nhằm ngày Canh Tuất, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
23
Tháng 8
25
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 23/8/1954
- Âm lịch: Ngày 25/7/1954, nhằm ngày Tân Hợi, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
24
Tháng 8
26
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 24/8/1954
- Âm lịch: Ngày 26/7/1954, nhằm ngày Nhâm Tý, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
25
Tháng 8
27
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 25/8/1954
- Âm lịch: Ngày 27/7/1954, nhằm ngày Quý Sửu, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
26
Tháng 8
28
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 26/8/1954
- Âm lịch: Ngày 28/7/1954, nhằm ngày Giáp Dần, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
27
Tháng 8
29
Tháng 7
- Dương lịch: , ngày 27/8/1954
- Âm lịch: Ngày 29/7/1954, nhằm ngày Ất Mão, Tháng Nhâm Thân, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
28
Tháng 8
1
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 28/8/1954
- Âm lịch: Ngày 1/8/1954, nhằm ngày Bính Thìn, Tháng Quý Dậu, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
29
Tháng 8
2
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 29/8/1954
- Âm lịch: Ngày 2/8/1954, nhằm ngày Đinh Tỵ, Tháng Quý Dậu, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
30
Tháng 8
3
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 30/8/1954
- Âm lịch: Ngày 3/8/1954, nhằm ngày Mậu Ngọ, Tháng Quý Dậu, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
31
Tháng 8
4
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 31/8/1954
- Âm lịch: Ngày 4/8/1954, nhằm ngày Kỷ Mùi, Tháng Quý Dậu, Năm Giáp Ngọ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)