Đang tải thêm dữ liệu ...
Tháng 7 năm 1939 dương lịch | Tháng 7 năm 1939 âm lịch |
---|---|
|
|
lịch vạn niên tháng 7/1939
lịch âm tháng 7 năm 1939
Lịch vạn niên tháng 7/1939 chi tiết
1
Tháng 7
15
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 1/7/1939
- Âm lịch: Ngày 15/5/1939, nhằm ngày Kỷ Hợi, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
2
Tháng 7
16
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 2/7/1939
- Âm lịch: Ngày 16/5/1939, nhằm ngày Canh Tý, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
3
Tháng 7
17
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 3/7/1939
- Âm lịch: Ngày 17/5/1939, nhằm ngày Tân Sửu, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
4
Tháng 7
18
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 4/7/1939
- Âm lịch: Ngày 18/5/1939, nhằm ngày Nhâm Dần, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
5
Tháng 7
19
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 5/7/1939
- Âm lịch: Ngày 19/5/1939, nhằm ngày Quý Mão, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
6
Tháng 7
20
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 6/7/1939
- Âm lịch: Ngày 20/5/1939, nhằm ngày Giáp Thìn, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
7
Tháng 7
21
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 7/7/1939
- Âm lịch: Ngày 21/5/1939, nhằm ngày Ất Tỵ, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8
Tháng 7
22
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 8/7/1939
- Âm lịch: Ngày 22/5/1939, nhằm ngày Bính Ngọ, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
9
Tháng 7
23
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 9/7/1939
- Âm lịch: Ngày 23/5/1939, nhằm ngày Đinh Mùi, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
10
Tháng 7
24
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 10/7/1939
- Âm lịch: Ngày 24/5/1939, nhằm ngày Mậu Thân, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
11
Tháng 7
25
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 11/7/1939
- Âm lịch: Ngày 25/5/1939, nhằm ngày Kỷ Dậu, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
12
Tháng 7
26
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 12/7/1939
- Âm lịch: Ngày 26/5/1939, nhằm ngày Canh Tuất, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
13
Tháng 7
27
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 13/7/1939
- Âm lịch: Ngày 27/5/1939, nhằm ngày Tân Hợi, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
14
Tháng 7
28
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 14/7/1939
- Âm lịch: Ngày 28/5/1939, nhằm ngày Nhâm Tý, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
15
Tháng 7
29
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 15/7/1939
- Âm lịch: Ngày 29/5/1939, nhằm ngày Quý Sửu, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
16
Tháng 7
30
Tháng 5
- Dương lịch: , ngày 16/7/1939
- Âm lịch: Ngày 30/5/1939, nhằm ngày Giáp Dần, Tháng Canh Ngọ, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
17
Tháng 7
1
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 17/7/1939
- Âm lịch: Ngày 1/6/1939, nhằm ngày Ất Mão, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
18
Tháng 7
2
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 18/7/1939
- Âm lịch: Ngày 2/6/1939, nhằm ngày Bính Thìn, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
19
Tháng 7
3
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 19/7/1939
- Âm lịch: Ngày 3/6/1939, nhằm ngày Đinh Tỵ, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
20
Tháng 7
4
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 20/7/1939
- Âm lịch: Ngày 4/6/1939, nhằm ngày Mậu Ngọ, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
21
Tháng 7
5
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 21/7/1939
- Âm lịch: Ngày 5/6/1939, nhằm ngày Kỷ Mùi, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
22
Tháng 7
6
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 22/7/1939
- Âm lịch: Ngày 6/6/1939, nhằm ngày Canh Thân, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
23
Tháng 7
7
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 23/7/1939
- Âm lịch: Ngày 7/6/1939, nhằm ngày Tân Dậu, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
24
Tháng 7
8
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 24/7/1939
- Âm lịch: Ngày 8/6/1939, nhằm ngày Nhâm Tuất, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
25
Tháng 7
9
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 25/7/1939
- Âm lịch: Ngày 9/6/1939, nhằm ngày Quý Hợi, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
26
Tháng 7
10
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 26/7/1939
- Âm lịch: Ngày 10/6/1939, nhằm ngày Giáp Tý, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
27
Tháng 7
11
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 27/7/1939
- Âm lịch: Ngày 11/6/1939, nhằm ngày Ất Sửu, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
28
Tháng 7
12
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 28/7/1939
- Âm lịch: Ngày 12/6/1939, nhằm ngày Bính Dần, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
29
Tháng 7
13
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 29/7/1939
- Âm lịch: Ngày 13/6/1939, nhằm ngày Đinh Mão, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
30
Tháng 7
14
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 30/7/1939
- Âm lịch: Ngày 14/6/1939, nhằm ngày Mậu Thìn, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
31
Tháng 7
15
Tháng 6
- Dương lịch: , ngày 31/7/1939
- Âm lịch: Ngày 15/6/1939, nhằm ngày Kỷ Tỵ, Tháng Tân Mùi, Năm Kỷ Mão
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)