Đang tải thêm dữ liệu ...
Tháng 4 năm 1975 dương lịch | Tháng 4 năm 1975 âm lịch |
---|---|
|
|
lịch vạn niên tháng 4/1975
lịch âm tháng 4 năm 1975
Lịch vạn niên tháng 4/1975 chi tiết
1
Tháng 4
20
Tháng 2
- Dương lịch: , ngày 1/4/1975
- Âm lịch: Ngày 20/2/1975, nhằm ngày Đinh Sửu, Tháng Kỷ Mão, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
2
Tháng 4
21
Tháng 2
- Dương lịch: , ngày 2/4/1975
- Âm lịch: Ngày 21/2/1975, nhằm ngày Mậu Dần, Tháng Kỷ Mão, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
3
Tháng 4
22
Tháng 2
- Dương lịch: , ngày 3/4/1975
- Âm lịch: Ngày 22/2/1975, nhằm ngày Kỷ Mão, Tháng Kỷ Mão, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
4
Tháng 4
23
Tháng 2
- Dương lịch: , ngày 4/4/1975
- Âm lịch: Ngày 23/2/1975, nhằm ngày Canh Thìn, Tháng Kỷ Mão, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
5
Tháng 4
24
Tháng 2
- Dương lịch: , ngày 5/4/1975
- Âm lịch: Ngày 24/2/1975, nhằm ngày Tân Tỵ, Tháng Kỷ Mão, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6
Tháng 4
25
Tháng 2
- Dương lịch: , ngày 6/4/1975
- Âm lịch: Ngày 25/2/1975, nhằm ngày Nhâm Ngọ, Tháng Kỷ Mão, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
7
Tháng 4
26
Tháng 2
- Dương lịch: , ngày 7/4/1975
- Âm lịch: Ngày 26/2/1975, nhằm ngày Quý Mùi, Tháng Kỷ Mão, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8
Tháng 4
27
Tháng 2
- Dương lịch: , ngày 8/4/1975
- Âm lịch: Ngày 27/2/1975, nhằm ngày Giáp Thân, Tháng Kỷ Mão, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
9
Tháng 4
28
Tháng 2
- Dương lịch: , ngày 9/4/1975
- Âm lịch: Ngày 28/2/1975, nhằm ngày Ất Dậu, Tháng Kỷ Mão, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
10
Tháng 4
29
Tháng 2
- Dương lịch: , ngày 10/4/1975
- Âm lịch: Ngày 29/2/1975, nhằm ngày Bính Tuất, Tháng Kỷ Mão, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
11
Tháng 4
1
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 11/4/1975
- Âm lịch: Ngày 1/3/1975, nhằm ngày Đinh Hợi, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
12
Tháng 4
2
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 12/4/1975
- Âm lịch: Ngày 2/3/1975, nhằm ngày Mậu Tý, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
13
Tháng 4
3
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 13/4/1975
- Âm lịch: Ngày 3/3/1975, nhằm ngày Kỷ Sửu, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
14
Tháng 4
4
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 14/4/1975
- Âm lịch: Ngày 4/3/1975, nhằm ngày Canh Dần, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
15
Tháng 4
5
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 15/4/1975
- Âm lịch: Ngày 5/3/1975, nhằm ngày Tân Mão, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
16
Tháng 4
6
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 16/4/1975
- Âm lịch: Ngày 6/3/1975, nhằm ngày Nhâm Thìn, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
17
Tháng 4
7
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 17/4/1975
- Âm lịch: Ngày 7/3/1975, nhằm ngày Quý Tỵ, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
18
Tháng 4
8
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 18/4/1975
- Âm lịch: Ngày 8/3/1975, nhằm ngày Giáp Ngọ, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
19
Tháng 4
9
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 19/4/1975
- Âm lịch: Ngày 9/3/1975, nhằm ngày Ất Mùi, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
20
Tháng 4
10
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 20/4/1975
- Âm lịch: Ngày 10/3/1975, nhằm ngày Bính Thân, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
21
Tháng 4
11
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 21/4/1975
- Âm lịch: Ngày 11/3/1975, nhằm ngày Đinh Dậu, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
22
Tháng 4
12
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 22/4/1975
- Âm lịch: Ngày 12/3/1975, nhằm ngày Mậu Tuất, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
23
Tháng 4
13
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 23/4/1975
- Âm lịch: Ngày 13/3/1975, nhằm ngày Kỷ Hợi, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
24
Tháng 4
14
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 24/4/1975
- Âm lịch: Ngày 14/3/1975, nhằm ngày Canh Tý, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
25
Tháng 4
15
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 25/4/1975
- Âm lịch: Ngày 15/3/1975, nhằm ngày Tân Sửu, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
26
Tháng 4
16
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 26/4/1975
- Âm lịch: Ngày 16/3/1975, nhằm ngày Nhâm Dần, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
27
Tháng 4
17
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 27/4/1975
- Âm lịch: Ngày 17/3/1975, nhằm ngày Quý Mão, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
28
Tháng 4
18
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 28/4/1975
- Âm lịch: Ngày 18/3/1975, nhằm ngày Giáp Thìn, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
29
Tháng 4
19
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 29/4/1975
- Âm lịch: Ngày 19/3/1975, nhằm ngày Ất Tỵ, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
30
Tháng 4
20
Tháng 3
- Dương lịch: , ngày 30/4/1975
- Âm lịch: Ngày 20/3/1975, nhằm ngày Bính Ngọ, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Mão
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)