Đang tải thêm dữ liệu ...
Tháng 10 năm 1973 dương lịch | Tháng 10 năm 1973 âm lịch |
---|---|
|
|
lịch vạn niên tháng 10/1973
lịch âm tháng 10 năm 1973
Lịch vạn niên tháng 10/1973 chi tiết
1
Tháng 10
6
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 1/10/1973
- Âm lịch: Ngày 6/9/1973, nhằm ngày Canh Ngọ, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
2
Tháng 10
7
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 2/10/1973
- Âm lịch: Ngày 7/9/1973, nhằm ngày Tân Mùi, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
3
Tháng 10
8
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 3/10/1973
- Âm lịch: Ngày 8/9/1973, nhằm ngày Nhâm Thân, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
4
Tháng 10
9
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 4/10/1973
- Âm lịch: Ngày 9/9/1973, nhằm ngày Quý Dậu, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
5
Tháng 10
10
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 5/10/1973
- Âm lịch: Ngày 10/9/1973, nhằm ngày Giáp Tuất, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
6
Tháng 10
11
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 6/10/1973
- Âm lịch: Ngày 11/9/1973, nhằm ngày Ất Hợi, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
7
Tháng 10
12
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 7/10/1973
- Âm lịch: Ngày 12/9/1973, nhằm ngày Bính Tý, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
8
Tháng 10
13
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 8/10/1973
- Âm lịch: Ngày 13/9/1973, nhằm ngày Đinh Sửu, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
9
Tháng 10
14
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 9/10/1973
- Âm lịch: Ngày 14/9/1973, nhằm ngày Mậu Dần, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
10
Tháng 10
15
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 10/10/1973
- Âm lịch: Ngày 15/9/1973, nhằm ngày Kỷ Mão, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
11
Tháng 10
16
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 11/10/1973
- Âm lịch: Ngày 16/9/1973, nhằm ngày Canh Thìn, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
12
Tháng 10
17
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 12/10/1973
- Âm lịch: Ngày 17/9/1973, nhằm ngày Tân Tỵ, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
13
Tháng 10
18
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 13/10/1973
- Âm lịch: Ngày 18/9/1973, nhằm ngày Nhâm Ngọ, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
14
Tháng 10
19
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 14/10/1973
- Âm lịch: Ngày 19/9/1973, nhằm ngày Quý Mùi, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
15
Tháng 10
20
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 15/10/1973
- Âm lịch: Ngày 20/9/1973, nhằm ngày Giáp Thân, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
16
Tháng 10
21
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 16/10/1973
- Âm lịch: Ngày 21/9/1973, nhằm ngày Ất Dậu, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
17
Tháng 10
22
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 17/10/1973
- Âm lịch: Ngày 22/9/1973, nhằm ngày Bính Tuất, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
18
Tháng 10
23
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 18/10/1973
- Âm lịch: Ngày 23/9/1973, nhằm ngày Đinh Hợi, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
19
Tháng 10
24
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 19/10/1973
- Âm lịch: Ngày 24/9/1973, nhằm ngày Mậu Tý, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
20
Tháng 10
25
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 20/10/1973
- Âm lịch: Ngày 25/9/1973, nhằm ngày Kỷ Sửu, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
21
Tháng 10
26
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 21/10/1973
- Âm lịch: Ngày 26/9/1973, nhằm ngày Canh Dần, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
22
Tháng 10
27
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 22/10/1973
- Âm lịch: Ngày 27/9/1973, nhằm ngày Tân Mão, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
23
Tháng 10
28
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 23/10/1973
- Âm lịch: Ngày 28/9/1973, nhằm ngày Nhâm Thìn, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
24
Tháng 10
29
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 24/10/1973
- Âm lịch: Ngày 29/9/1973, nhằm ngày Quý Tỵ, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
25
Tháng 10
30
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 25/10/1973
- Âm lịch: Ngày 30/9/1973, nhằm ngày Giáp Ngọ, Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
26
Tháng 10
1
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 26/10/1973
- Âm lịch: Ngày 1/10/1973, nhằm ngày Ất Mùi, Tháng Quý Hợi, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
27
Tháng 10
2
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 27/10/1973
- Âm lịch: Ngày 2/10/1973, nhằm ngày Bính Thân, Tháng Quý Hợi, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
28
Tháng 10
3
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 28/10/1973
- Âm lịch: Ngày 3/10/1973, nhằm ngày Đinh Dậu, Tháng Quý Hợi, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
29
Tháng 10
4
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 29/10/1973
- Âm lịch: Ngày 4/10/1973, nhằm ngày Mậu Tuất, Tháng Quý Hợi, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
30
Tháng 10
5
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 30/10/1973
- Âm lịch: Ngày 5/10/1973, nhằm ngày Kỷ Hợi, Tháng Quý Hợi, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
31
Tháng 10
6
Tháng 10
- Dương lịch: , ngày 31/10/1973
- Âm lịch: Ngày 6/10/1973, nhằm ngày Canh Tý, Tháng Quý Hợi, Năm Quý Sửu
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)