Đang tải thêm dữ liệu ...
Tháng 10 năm 1936 dương lịch | Tháng 10 năm 1936 âm lịch |
---|---|
|
|
lịch vạn niên tháng 10/1936
lịch âm tháng 10 năm 1936
Lịch vạn niên tháng 10/1936 chi tiết
1
Tháng 10
16
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 1/10/1936
- Âm lịch: Ngày 16/8/1936, nhằm ngày Bính Thìn, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
2
Tháng 10
17
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 2/10/1936
- Âm lịch: Ngày 17/8/1936, nhằm ngày Đinh Tỵ, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
3
Tháng 10
18
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 3/10/1936
- Âm lịch: Ngày 18/8/1936, nhằm ngày Mậu Ngọ, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
4
Tháng 10
19
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 4/10/1936
- Âm lịch: Ngày 19/8/1936, nhằm ngày Kỷ Mùi, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
5
Tháng 10
20
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 5/10/1936
- Âm lịch: Ngày 20/8/1936, nhằm ngày Canh Thân, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
6
Tháng 10
21
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 6/10/1936
- Âm lịch: Ngày 21/8/1936, nhằm ngày Tân Dậu, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
7
Tháng 10
22
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 7/10/1936
- Âm lịch: Ngày 22/8/1936, nhằm ngày Nhâm Tuất, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8
Tháng 10
23
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 8/10/1936
- Âm lịch: Ngày 23/8/1936, nhằm ngày Quý Hợi, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
9
Tháng 10
24
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 9/10/1936
- Âm lịch: Ngày 24/8/1936, nhằm ngày Giáp Tý, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
10
Tháng 10
25
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 10/10/1936
- Âm lịch: Ngày 25/8/1936, nhằm ngày Ất Sửu, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
11
Tháng 10
26
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 11/10/1936
- Âm lịch: Ngày 26/8/1936, nhằm ngày Bính Dần, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
12
Tháng 10
27
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 12/10/1936
- Âm lịch: Ngày 27/8/1936, nhằm ngày Đinh Mão, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
13
Tháng 10
28
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 13/10/1936
- Âm lịch: Ngày 28/8/1936, nhằm ngày Mậu Thìn, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
14
Tháng 10
29
Tháng 8
- Dương lịch: , ngày 14/10/1936
- Âm lịch: Ngày 29/8/1936, nhằm ngày Kỷ Tỵ, Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
15
Tháng 10
1
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 15/10/1936
- Âm lịch: Ngày 1/9/1936, nhằm ngày Canh Ngọ, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
16
Tháng 10
2
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 16/10/1936
- Âm lịch: Ngày 2/9/1936, nhằm ngày Tân Mùi, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
17
Tháng 10
3
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 17/10/1936
- Âm lịch: Ngày 3/9/1936, nhằm ngày Nhâm Thân, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
18
Tháng 10
4
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 18/10/1936
- Âm lịch: Ngày 4/9/1936, nhằm ngày Quý Dậu, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
19
Tháng 10
5
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 19/10/1936
- Âm lịch: Ngày 5/9/1936, nhằm ngày Giáp Tuất, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
20
Tháng 10
6
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 20/10/1936
- Âm lịch: Ngày 6/9/1936, nhằm ngày Ất Hợi, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
21
Tháng 10
7
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 21/10/1936
- Âm lịch: Ngày 7/9/1936, nhằm ngày Bính Tý, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
22
Tháng 10
8
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 22/10/1936
- Âm lịch: Ngày 8/9/1936, nhằm ngày Đinh Sửu, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
23
Tháng 10
9
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 23/10/1936
- Âm lịch: Ngày 9/9/1936, nhằm ngày Mậu Dần, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
24
Tháng 10
10
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 24/10/1936
- Âm lịch: Ngày 10/9/1936, nhằm ngày Kỷ Mão, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
25
Tháng 10
11
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 25/10/1936
- Âm lịch: Ngày 11/9/1936, nhằm ngày Canh Thìn, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
26
Tháng 10
12
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 26/10/1936
- Âm lịch: Ngày 12/9/1936, nhằm ngày Tân Tỵ, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
27
Tháng 10
13
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 27/10/1936
- Âm lịch: Ngày 13/9/1936, nhằm ngày Nhâm Ngọ, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
28
Tháng 10
14
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 28/10/1936
- Âm lịch: Ngày 14/9/1936, nhằm ngày Quý Mùi, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
29
Tháng 10
15
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 29/10/1936
- Âm lịch: Ngày 15/9/1936, nhằm ngày Giáp Thân, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
30
Tháng 10
16
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 30/10/1936
- Âm lịch: Ngày 16/9/1936, nhằm ngày Ất Dậu, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
31
Tháng 10
17
Tháng 9
- Dương lịch: , ngày 31/10/1936
- Âm lịch: Ngày 17/9/1936, nhằm ngày Bính Tuất, Tháng Mậu Tuất, Năm Bính Tý
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)