Đang tải thêm dữ liệu ...
Tháng 1 năm 1942 dương lịch | Tháng 1 năm 1942 âm lịch |
---|---|
|
|
lịch vạn niên tháng 1/1942
lịch âm tháng 1 năm 1942
Lịch vạn niên tháng 1/1942 chi tiết
1
Tháng 1
15
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 1/1/1942
- Âm lịch: Ngày 15/11/1941, nhằm ngày Giáp Dần, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
2
Tháng 1
16
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 2/1/1942
- Âm lịch: Ngày 16/11/1941, nhằm ngày Ất Mão, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
3
Tháng 1
17
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 3/1/1942
- Âm lịch: Ngày 17/11/1941, nhằm ngày Bính Thìn, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
4
Tháng 1
18
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 4/1/1942
- Âm lịch: Ngày 18/11/1941, nhằm ngày Đinh Tỵ, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
5
Tháng 1
19
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 5/1/1942
- Âm lịch: Ngày 19/11/1941, nhằm ngày Mậu Ngọ, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
6
Tháng 1
20
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 6/1/1942
- Âm lịch: Ngày 20/11/1941, nhằm ngày Kỷ Mùi, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
7
Tháng 1
21
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 7/1/1942
- Âm lịch: Ngày 21/11/1941, nhằm ngày Canh Thân, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8
Tháng 1
22
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 8/1/1942
- Âm lịch: Ngày 22/11/1941, nhằm ngày Tân Dậu, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
9
Tháng 1
23
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 9/1/1942
- Âm lịch: Ngày 23/11/1941, nhằm ngày Nhâm Tuất, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
10
Tháng 1
24
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 10/1/1942
- Âm lịch: Ngày 24/11/1941, nhằm ngày Quý Hợi, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
11
Tháng 1
25
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 11/1/1942
- Âm lịch: Ngày 25/11/1941, nhằm ngày Giáp Tý, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
12
Tháng 1
26
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 12/1/1942
- Âm lịch: Ngày 26/11/1941, nhằm ngày Ất Sửu, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
13
Tháng 1
27
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 13/1/1942
- Âm lịch: Ngày 27/11/1941, nhằm ngày Bính Dần, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
14
Tháng 1
28
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 14/1/1942
- Âm lịch: Ngày 28/11/1941, nhằm ngày Đinh Mão, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
15
Tháng 1
29
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 15/1/1942
- Âm lịch: Ngày 29/11/1941, nhằm ngày Mậu Thìn, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
16
Tháng 1
30
Tháng 11
- Dương lịch: , ngày 16/1/1942
- Âm lịch: Ngày 30/11/1941, nhằm ngày Kỷ Tỵ, Tháng Canh Tý, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
17
Tháng 1
1
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 17/1/1942
- Âm lịch: Ngày 1/12/1941, nhằm ngày Canh Ngọ, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
18
Tháng 1
2
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 18/1/1942
- Âm lịch: Ngày 2/12/1941, nhằm ngày Tân Mùi, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
19
Tháng 1
3
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 19/1/1942
- Âm lịch: Ngày 3/12/1941, nhằm ngày Nhâm Thân, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
20
Tháng 1
4
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 20/1/1942
- Âm lịch: Ngày 4/12/1941, nhằm ngày Quý Dậu, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
21
Tháng 1
5
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 21/1/1942
- Âm lịch: Ngày 5/12/1941, nhằm ngày Giáp Tuất, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
22
Tháng 1
6
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 22/1/1942
- Âm lịch: Ngày 6/12/1941, nhằm ngày Ất Hợi, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
23
Tháng 1
7
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 23/1/1942
- Âm lịch: Ngày 7/12/1941, nhằm ngày Bính Tý, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
24
Tháng 1
8
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 24/1/1942
- Âm lịch: Ngày 8/12/1941, nhằm ngày Đinh Sửu, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
25
Tháng 1
9
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 25/1/1942
- Âm lịch: Ngày 9/12/1941, nhằm ngày Mậu Dần, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
26
Tháng 1
10
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 26/1/1942
- Âm lịch: Ngày 10/12/1941, nhằm ngày Kỷ Mão, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
27
Tháng 1
11
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 27/1/1942
- Âm lịch: Ngày 11/12/1941, nhằm ngày Canh Thìn, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
28
Tháng 1
12
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 28/1/1942
- Âm lịch: Ngày 12/12/1941, nhằm ngày Tân Tỵ, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
29
Tháng 1
13
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 29/1/1942
- Âm lịch: Ngày 13/12/1941, nhằm ngày Nhâm Ngọ, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
30
Tháng 1
14
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 30/1/1942
- Âm lịch: Ngày 14/12/1941, nhằm ngày Quý Mùi, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
31
Tháng 1
15
Tháng 12
- Dương lịch: , ngày 31/1/1942
- Âm lịch: Ngày 15/12/1941, nhằm ngày Giáp Thân, Tháng Tân Sửu, Năm Tân Tỵ
- Giờ đẹp: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)