logo Kabala
‹

Lịch Tháng 5 Năm 2054

›
19
Ngày tốt
7
Ngày xấu
5
Bình thường
1 T6
Nhâm Dần
Âm lịch 24/3 · Trực Khai
Tốt
2 T7
Quý Mão
Âm lịch 25/3 · Trực Bế
Xấu
3 CN
Giáp Thìn
Âm lịch 26/3 · Trực Kiến
Tốt
4 T2
Ất Tị
Âm lịch 27/3 · Trực Trừ
Tốt
5 T3
Bính Ngọ
Âm lịch 28/3 · Trực Mãn
Tốt
6 T4
Đinh Mùi
Âm lịch 29/3 · Trực Mãn
Tốt
7 T5
Mậu Thân
Âm lịch 0/4 · Trực Bình
BT
8 T6
Kỷ Dậu
Âm lịch 1/4 · Trực Định
Tốt
9 T7
Canh Tuất
Âm lịch 2/4 · Trực Chấp
BT
10 CN
Tân Hợi
Âm lịch 3/4 · Trực Phá
Xấu
11 T2
Nhâm Tý
Âm lịch 4/4 · Trực Nguy
Xấu
12 T3
Quý Sửu
Âm lịch 5/4 · Trực Thành
Tốt
13 T4
Giáp Dần
Âm lịch 6/4 · Trực Thu
Tốt
14 T5
Ất Mão
Âm lịch 7/4 · Trực Khai
Tốt
15 T6
Bính Thìn
Âm lịch 8/4 · Trực Bế
Xấu
16 T7
Đinh Tị
Âm lịch 9/4 · Trực Kiến
Tốt
17 CN
Mậu Ngọ
Âm lịch 10/4 · Trực Trừ
Tốt
18 T2
Kỷ Mùi
Âm lịch 11/4 · Trực Mãn
Tốt
19 T3
Canh Thân
Âm lịch 12/4 · Trực Bình
BT
20 T4
Tân Dậu
Âm lịch 13/4 · Trực Định
Tốt
21 T5
Nhâm Tuất
Âm lịch 14/4 · Trực Chấp
BT
22 T6
Quý Hợi
Âm lịch 15/4 · Trực Phá
Xấu
23 T7
Giáp Tý
Âm lịch 16/4 · Trực Nguy
Xấu
24 CN
Ất Sửu
Âm lịch 17/4 · Trực Thành
Tốt
25 T2
Bính Dần
Âm lịch 18/4 · Trực Thu
Tốt
26 T3
Đinh Mão
Âm lịch 19/4 · Trực Khai
Tốt
27 T4
Mậu Thìn
Âm lịch 20/4 · Trực Bế
Xấu
28 T5
Kỷ Tị
Âm lịch 21/4 · Trực Kiến
Tốt
29 T6
Canh Ngọ
Âm lịch 22/4 · Trực Trừ
Tốt
30 T7
Tân Mùi
Âm lịch 23/4 · Trực Mãn
Tốt
31 CN
Nhâm Thân
Âm lịch 24/4 · Trực Bình
BT

Lịch Tháng 5 Năm 2054 có bao nhiêu ngày tốt?

Trong lịch tháng 5 năm 2054 (31 ngày), có 19 ngày tốt và 7 ngày xấu theo cách tính Trực (Thập Nhị Kiến Trừ). Bạn có thể chạm vào từng ngày trong danh sách phía trên để xem chi tiết đầy đủ: giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, việc nên làm và nên kiêng kỵ trong ngày đó.

Cách xem lịch tháng nhanh trên điện thoại

  • Vuốt hoặc chạm mũi tên ‹ › để chuyển sang tháng trước/sau.
  • Chạm vào bất kỳ dòng ngày nào để xem chi tiết đầy đủ ngày đó.
  • Chấm xanh nhỏ bên cạnh Can Chi đánh dấu ngày mùng 1 âm lịch (đầu tháng âm).
  • Nhãn "Tốt/Xấu/BT" bên phải giúp bạn nhận diện nhanh mà không cần đọc chi tiết.

Ngày hôm nay 30/09/2026 | Số chủ đạo: 22 | Chòm sao Thiên Bình