logo Kabala
‹

Lịch Tháng 2 Năm 1998

›
16
Ngày tốt
6
Ngày xấu
6
Bình thường
1 CN
Kỷ Mão
Âm lịch 5/1 · Trực Mãn
Tốt
2 T2
Canh Thìn
Âm lịch 6/1 · Trực Bình
BT
3 T3
Tân Tị
Âm lịch 7/1 · Trực Định
Tốt
4 T4
Nhâm Ngọ
Âm lịch 8/1 · Trực Chấp
BT
5 T5
Quý Mùi
Âm lịch 9/1 · Trực Chấp
BT
6 T6
Giáp Thân
Âm lịch 10/1 · Trực Phá
Xấu
7 T7
Ất Dậu
Âm lịch 11/1 · Trực Nguy
Xấu
8 CN
Bính Tuất
Âm lịch 12/1 · Trực Thành
Tốt
9 T2
Đinh Hợi
Âm lịch 13/1 · Trực Thu
Tốt
10 T3
Mậu Tý
Âm lịch 14/1 · Trực Khai
Tốt
11 T4
Kỷ Sửu
Âm lịch 15/1 · Trực Bế
Xấu
12 T5
Canh Dần
Âm lịch 16/1 · Trực Kiến
Tốt
13 T6
Tân Mão
Âm lịch 17/1 · Trực Trừ
Tốt
14 T7
Nhâm Thìn
Âm lịch 18/1 · Trực Mãn
Tốt
15 CN
Quý Tị
Âm lịch 19/1 · Trực Bình
BT
16 T2
Giáp Ngọ
Âm lịch 20/1 · Trực Định
Tốt
17 T3
Ất Mùi
Âm lịch 21/1 · Trực Chấp
BT
18 T4
Bính Thân
Âm lịch 22/1 · Trực Phá
Xấu
19 T5
Đinh Dậu
Âm lịch 23/1 · Trực Nguy
Xấu
20 T6
Mậu Tuất
Âm lịch 24/1 · Trực Thành
Tốt
21 T7
Kỷ Hợi
Âm lịch 25/1 · Trực Thu
Tốt
22 CN
Canh Tý
Âm lịch 26/1 · Trực Khai
Tốt
23 T2
Tân Sửu
Âm lịch 27/1 · Trực Bế
Xấu
24 T3
Nhâm Dần
Âm lịch 28/1 · Trực Kiến
Tốt
25 T4
Quý Mão
Âm lịch 29/1 · Trực Trừ
Tốt
26 T5
Giáp Thìn
Âm lịch 30/1 · Trực Mãn
Tốt
27 T6
Ất Tị
Âm lịch 1/2 · Trực Bình
BT
28 T7
Bính Ngọ
Âm lịch 2/2 · Trực Định
Tốt

Lịch Tháng 2 Năm 1998 có bao nhiêu ngày tốt?

Trong lịch tháng 2 năm 1998 (28 ngày), có 16 ngày tốt và 6 ngày xấu theo cách tính Trực (Thập Nhị Kiến Trừ). Bạn có thể chạm vào từng ngày trong danh sách phía trên để xem chi tiết đầy đủ: giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, việc nên làm và nên kiêng kỵ trong ngày đó.

Cách xem lịch tháng nhanh trên điện thoại

  • Vuốt hoặc chạm mũi tên ‹ › để chuyển sang tháng trước/sau.
  • Chạm vào bất kỳ dòng ngày nào để xem chi tiết đầy đủ ngày đó.
  • Chấm xanh nhỏ bên cạnh Can Chi đánh dấu ngày mùng 1 âm lịch (đầu tháng âm).
  • Nhãn "Tốt/Xấu/BT" bên phải giúp bạn nhận diện nhanh mà không cần đọc chi tiết.

Ngày hôm nay 28/09/2026 | Số chủ đạo: 2 | Chòm sao Thiên Bình