logo Kabala
‹

Lịch Tháng 2 Năm 1944

›
17
Ngày tốt
8
Ngày xấu
4
Bình thường
1 T3
Ất Mùi
Âm lịch 8/1 · Trực Phá
Xấu
2 T4
Bính Thân
Âm lịch 9/1 · Trực Nguy
Xấu
3 T5
Đinh Dậu
Âm lịch 10/1 · Trực Thành
Tốt
4 T6
Mậu Tuất
Âm lịch 11/1 · Trực Thu
Tốt
5 T7
Kỷ Hợi
Âm lịch 12/1 · Trực Khai
Tốt
6 CN
Canh Tý
Âm lịch 13/1 · Trực Khai
Tốt
7 T2
Tân Sửu
Âm lịch 14/1 · Trực Bế
Xấu
8 T3
Nhâm Dần
Âm lịch 15/1 · Trực Kiến
Tốt
9 T4
Quý Mão
Âm lịch 16/1 · Trực Trừ
Tốt
10 T5
Giáp Thìn
Âm lịch 17/1 · Trực Mãn
Tốt
11 T6
Ất Tị
Âm lịch 18/1 · Trực Bình
BT
12 T7
Bính Ngọ
Âm lịch 19/1 · Trực Định
Tốt
13 CN
Đinh Mùi
Âm lịch 20/1 · Trực Chấp
BT
14 T2
Mậu Thân
Âm lịch 21/1 · Trực Phá
Xấu
15 T3
Kỷ Dậu
Âm lịch 22/1 · Trực Nguy
Xấu
16 T4
Canh Tuất
Âm lịch 23/1 · Trực Thành
Tốt
17 T5
Tân Hợi
Âm lịch 24/1 · Trực Thu
Tốt
18 T6
Nhâm Tý
Âm lịch 25/1 · Trực Khai
Tốt
19 T7
Quý Sửu
Âm lịch 26/1 · Trực Bế
Xấu
20 CN
Giáp Dần
Âm lịch 27/1 · Trực Kiến
Tốt
21 T2
Ất Mão
Âm lịch 28/1 · Trực Trừ
Tốt
22 T3
Bính Thìn
Âm lịch 29/1 · Trực Mãn
Tốt
23 T4
Đinh Tị
Âm lịch 30/1 · Trực Bình
BT
24 T5
Mậu Ngọ
Âm lịch 1/2 · Trực Định
Tốt
25 T6
Kỷ Mùi
Âm lịch 2/2 · Trực Chấp
BT
26 T7
Canh Thân
Âm lịch 3/2 · Trực Phá
Xấu
27 CN
Tân Dậu
Âm lịch 4/2 · Trực Nguy
Xấu
28 T2
Nhâm Tuất
Âm lịch 5/2 · Trực Thành
Tốt
29 T3
Quý Hợi
Âm lịch 6/2 · Trực Thu
Tốt

Lịch Tháng 2 Năm 1944 có bao nhiêu ngày tốt?

Trong lịch tháng 2 năm 1944 (29 ngày), có 17 ngày tốt và 8 ngày xấu theo cách tính Trực (Thập Nhị Kiến Trừ). Bạn có thể chạm vào từng ngày trong danh sách phía trên để xem chi tiết đầy đủ: giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, việc nên làm và nên kiêng kỵ trong ngày đó.

Cách xem lịch tháng nhanh trên điện thoại

  • Vuốt hoặc chạm mũi tên ‹ › để chuyển sang tháng trước/sau.
  • Chạm vào bất kỳ dòng ngày nào để xem chi tiết đầy đủ ngày đó.
  • Chấm xanh nhỏ bên cạnh Can Chi đánh dấu ngày mùng 1 âm lịch (đầu tháng âm).
  • Nhãn "Tốt/Xấu/BT" bên phải giúp bạn nhận diện nhanh mà không cần đọc chi tiết.

Ngày hôm nay 29/09/2026 | Số chủ đạo: 3 | Chòm sao Thiên Bình