logo Kabala
‹

Lịch Tháng 2 Năm 1941

›
15
Ngày tốt
7
Ngày xấu
6
Bình thường
1 T7
Canh Thìn
Âm lịch 6/1 · Trực Bình
BT
2 CN
Tân Tị
Âm lịch 7/1 · Trực Định
Tốt
3 T2
Nhâm Ngọ
Âm lịch 8/1 · Trực Chấp
BT
4 T3
Quý Mùi
Âm lịch 9/1 · Trực Phá
Xấu
5 T4
Giáp Thân
Âm lịch 10/1 · Trực Phá
Xấu
6 T5
Ất Dậu
Âm lịch 11/1 · Trực Nguy
Xấu
7 T6
Bính Tuất
Âm lịch 12/1 · Trực Thành
Tốt
8 T7
Đinh Hợi
Âm lịch 13/1 · Trực Thu
Tốt
9 CN
Mậu Tý
Âm lịch 14/1 · Trực Khai
Tốt
10 T2
Kỷ Sửu
Âm lịch 15/1 · Trực Bế
Xấu
11 T3
Canh Dần
Âm lịch 16/1 · Trực Kiến
Tốt
12 T4
Tân Mão
Âm lịch 17/1 · Trực Trừ
Tốt
13 T5
Nhâm Thìn
Âm lịch 18/1 · Trực Mãn
Tốt
14 T6
Quý Tị
Âm lịch 19/1 · Trực Bình
BT
15 T7
Giáp Ngọ
Âm lịch 20/1 · Trực Định
Tốt
16 CN
Ất Mùi
Âm lịch 21/1 · Trực Chấp
BT
17 T2
Bính Thân
Âm lịch 22/1 · Trực Phá
Xấu
18 T3
Đinh Dậu
Âm lịch 23/1 · Trực Nguy
Xấu
19 T4
Mậu Tuất
Âm lịch 24/1 · Trực Thành
Tốt
20 T5
Kỷ Hợi
Âm lịch 25/1 · Trực Thu
Tốt
21 T6
Canh Tý
Âm lịch 26/1 · Trực Khai
Tốt
22 T7
Tân Sửu
Âm lịch 27/1 · Trực Bế
Xấu
23 CN
Nhâm Dần
Âm lịch 28/1 · Trực Kiến
Tốt
24 T2
Quý Mão
Âm lịch 29/1 · Trực Trừ
Tốt
25 T3
Giáp Thìn
Âm lịch 30/1 · Trực Mãn
Tốt
26 T4
Ất Tị
Âm lịch 1/2 · Trực Bình
BT
27 T5
Bính Ngọ
Âm lịch 2/2 · Trực Định
Tốt
28 T6
Đinh Mùi
Âm lịch 3/2 · Trực Chấp
BT

Lịch Tháng 2 Năm 1941 có bao nhiêu ngày tốt?

Trong lịch tháng 2 năm 1941 (28 ngày), có 15 ngày tốt và 7 ngày xấu theo cách tính Trực (Thập Nhị Kiến Trừ). Bạn có thể chạm vào từng ngày trong danh sách phía trên để xem chi tiết đầy đủ: giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, việc nên làm và nên kiêng kỵ trong ngày đó.

Cách xem lịch tháng nhanh trên điện thoại

  • Vuốt hoặc chạm mũi tên ‹ › để chuyển sang tháng trước/sau.
  • Chạm vào bất kỳ dòng ngày nào để xem chi tiết đầy đủ ngày đó.
  • Chấm xanh nhỏ bên cạnh Can Chi đánh dấu ngày mùng 1 âm lịch (đầu tháng âm).
  • Nhãn "Tốt/Xấu/BT" bên phải giúp bạn nhận diện nhanh mà không cần đọc chi tiết.

Ngày hôm nay 29/09/2026 | Số chủ đạo: 3 | Chòm sao Thiên Bình