logo Kabala
‹

Lịch Tháng 2 Năm 1925

›
15
Ngày tốt
7
Ngày xấu
6
Bình thường
1 CN
Bính Thìn
Âm lịch 9/1 · Trực Bình
BT
2 T2
Đinh Tị
Âm lịch 10/1 · Trực Định
Tốt
3 T3
Mậu Ngọ
Âm lịch 11/1 · Trực Chấp
BT
4 T4
Kỷ Mùi
Âm lịch 12/1 · Trực Phá
Xấu
5 T5
Canh Thân
Âm lịch 13/1 · Trực Phá
Xấu
6 T6
Tân Dậu
Âm lịch 14/1 · Trực Nguy
Xấu
7 T7
Nhâm Tuất
Âm lịch 15/1 · Trực Thành
Tốt
8 CN
Quý Hợi
Âm lịch 16/1 · Trực Thu
Tốt
9 T2
Giáp Tý
Âm lịch 17/1 · Trực Khai
Tốt
10 T3
Ất Sửu
Âm lịch 18/1 · Trực Bế
Xấu
11 T4
Bính Dần
Âm lịch 19/1 · Trực Kiến
Tốt
12 T5
Đinh Mão
Âm lịch 20/1 · Trực Trừ
Tốt
13 T6
Mậu Thìn
Âm lịch 21/1 · Trực Mãn
Tốt
14 T7
Kỷ Tị
Âm lịch 22/1 · Trực Bình
BT
15 CN
Canh Ngọ
Âm lịch 23/1 · Trực Định
Tốt
16 T2
Tân Mùi
Âm lịch 24/1 · Trực Chấp
BT
17 T3
Nhâm Thân
Âm lịch 25/1 · Trực Phá
Xấu
18 T4
Quý Dậu
Âm lịch 26/1 · Trực Nguy
Xấu
19 T5
Giáp Tuất
Âm lịch 27/1 · Trực Thành
Tốt
20 T6
Ất Hợi
Âm lịch 28/1 · Trực Thu
Tốt
21 T7
Bính Tý
Âm lịch 29/1 · Trực Khai
Tốt
22 CN
Đinh Sửu
Âm lịch 30/1 · Trực Bế
Xấu
23 T2
Mậu Dần
Âm lịch 1/2 · Trực Kiến
Tốt
24 T3
Kỷ Mão
Âm lịch 2/2 · Trực Trừ
Tốt
25 T4
Canh Thìn
Âm lịch 3/2 · Trực Mãn
Tốt
26 T5
Tân Tị
Âm lịch 4/2 · Trực Bình
BT
27 T6
Nhâm Ngọ
Âm lịch 5/2 · Trực Định
Tốt
28 T7
Quý Mùi
Âm lịch 6/2 · Trực Chấp
BT

Lịch Tháng 2 Năm 1925 có bao nhiêu ngày tốt?

Trong lịch tháng 2 năm 1925 (28 ngày), có 15 ngày tốt và 7 ngày xấu theo cách tính Trực (Thập Nhị Kiến Trừ). Bạn có thể chạm vào từng ngày trong danh sách phía trên để xem chi tiết đầy đủ: giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, việc nên làm và nên kiêng kỵ trong ngày đó.

Cách xem lịch tháng nhanh trên điện thoại

  • Vuốt hoặc chạm mũi tên ‹ › để chuyển sang tháng trước/sau.
  • Chạm vào bất kỳ dòng ngày nào để xem chi tiết đầy đủ ngày đó.
  • Chấm xanh nhỏ bên cạnh Can Chi đánh dấu ngày mùng 1 âm lịch (đầu tháng âm).
  • Nhãn "Tốt/Xấu/BT" bên phải giúp bạn nhận diện nhanh mà không cần đọc chi tiết.

Ngày hôm nay 28/09/2026 | Số chủ đạo: 2 | Chòm sao Thiên Bình