logo Kabala
‹

Lịch Tháng 11 Năm 2059

›
19
Ngày tốt
7
Ngày xấu
4
Bình thường
1 T7
Nhâm Thân
Âm lịch 27/9 · Trực Khai
Tốt
2 CN
Quý Dậu
Âm lịch 28/9 · Trực Bế
Xấu
3 T2
Giáp Tuất
Âm lịch 29/9 · Trực Kiến
Tốt
4 T3
Ất Hợi
Âm lịch 30/9 · Trực Trừ
Tốt
5 T4
Bính Tý
Âm lịch 1/10 · Trực Mãn
Tốt
6 T5
Đinh Sửu
Âm lịch 2/10 · Trực Bình
BT
7 T6
Mậu Dần
Âm lịch 3/10 · Trực Định
Tốt
8 T7
Kỷ Mão
Âm lịch 4/10 · Trực Định
Tốt
9 CN
Canh Thìn
Âm lịch 5/10 · Trực Chấp
BT
10 T2
Tân Tị
Âm lịch 6/10 · Trực Phá
Xấu
11 T3
Nhâm Ngọ
Âm lịch 7/10 · Trực Nguy
Xấu
12 T4
Quý Mùi
Âm lịch 8/10 · Trực Thành
Tốt
13 T5
Giáp Thân
Âm lịch 9/10 · Trực Thu
Tốt
14 T6
Ất Dậu
Âm lịch 10/10 · Trực Khai
Tốt
15 T7
Bính Tuất
Âm lịch 11/10 · Trực Bế
Xấu
16 CN
Đinh Hợi
Âm lịch 12/10 · Trực Kiến
Tốt
17 T2
Mậu Tý
Âm lịch 13/10 · Trực Trừ
Tốt
18 T3
Kỷ Sửu
Âm lịch 14/10 · Trực Mãn
Tốt
19 T4
Canh Dần
Âm lịch 15/10 · Trực Bình
BT
20 T5
Tân Mão
Âm lịch 16/10 · Trực Định
Tốt
21 T6
Nhâm Thìn
Âm lịch 17/10 · Trực Chấp
BT
22 T7
Quý Tị
Âm lịch 18/10 · Trực Phá
Xấu
23 CN
Giáp Ngọ
Âm lịch 19/10 · Trực Nguy
Xấu
24 T2
Ất Mùi
Âm lịch 20/10 · Trực Thành
Tốt
25 T3
Bính Thân
Âm lịch 21/10 · Trực Thu
Tốt
26 T4
Đinh Dậu
Âm lịch 22/10 · Trực Khai
Tốt
27 T5
Mậu Tuất
Âm lịch 23/10 · Trực Bế
Xấu
28 T6
Kỷ Hợi
Âm lịch 24/10 · Trực Kiến
Tốt
29 T7
Canh Tý
Âm lịch 25/10 · Trực Trừ
Tốt
30 CN
Tân Sửu
Âm lịch 26/10 · Trực Mãn
Tốt

Lịch Tháng 11 Năm 2059 có bao nhiêu ngày tốt?

Trong lịch tháng 11 năm 2059 (30 ngày), có 19 ngày tốt và 7 ngày xấu theo cách tính Trực (Thập Nhị Kiến Trừ). Bạn có thể chạm vào từng ngày trong danh sách phía trên để xem chi tiết đầy đủ: giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, việc nên làm và nên kiêng kỵ trong ngày đó.

Cách xem lịch tháng nhanh trên điện thoại

  • Vuốt hoặc chạm mũi tên ‹ › để chuyển sang tháng trước/sau.
  • Chạm vào bất kỳ dòng ngày nào để xem chi tiết đầy đủ ngày đó.
  • Chấm xanh nhỏ bên cạnh Can Chi đánh dấu ngày mùng 1 âm lịch (đầu tháng âm).
  • Nhãn "Tốt/Xấu/BT" bên phải giúp bạn nhận diện nhanh mà không cần đọc chi tiết.

Ngày hôm nay 30/09/2026 | Số chủ đạo: 22 | Chòm sao Thiên Bình