logo Kabala
‹

Lịch Tháng 11 Năm 2042

›
16
Ngày tốt
9
Ngày xấu
5
Bình thường
1 T7
Quý Mão
Âm lịch 19/9 · Trực Chấp
BT
2 CN
Giáp Thìn
Âm lịch 20/9 · Trực Phá
Xấu
3 T2
Ất Tị
Âm lịch 21/9 · Trực Nguy
Xấu
4 T3
Bính Ngọ
Âm lịch 22/9 · Trực Thành
Tốt
5 T4
Đinh Mùi
Âm lịch 23/9 · Trực Thu
Tốt
6 T5
Mậu Thân
Âm lịch 24/9 · Trực Khai
Tốt
7 T6
Kỷ Dậu
Âm lịch 25/9 · Trực Bế
Xấu
8 T7
Canh Tuất
Âm lịch 26/9 · Trực Bế
Xấu
9 CN
Tân Hợi
Âm lịch 27/9 · Trực Kiến
Tốt
10 T2
Nhâm Tý
Âm lịch 28/9 · Trực Trừ
Tốt
11 T3
Quý Sửu
Âm lịch 29/9 · Trực Mãn
Tốt
12 T4
Giáp Dần
Âm lịch 30/9 · Trực Bình
BT
13 T5
Ất Mão
Âm lịch 1/10 · Trực Định
Tốt
14 T6
Bính Thìn
Âm lịch 2/10 · Trực Chấp
BT
15 T7
Đinh Tị
Âm lịch 3/10 · Trực Phá
Xấu
16 CN
Mậu Ngọ
Âm lịch 4/10 · Trực Nguy
Xấu
17 T2
Kỷ Mùi
Âm lịch 5/10 · Trực Thành
Tốt
18 T3
Canh Thân
Âm lịch 6/10 · Trực Thu
Tốt
19 T4
Tân Dậu
Âm lịch 7/10 · Trực Khai
Tốt
20 T5
Nhâm Tuất
Âm lịch 8/10 · Trực Bế
Xấu
21 T6
Quý Hợi
Âm lịch 9/10 · Trực Kiến
Tốt
22 T7
Giáp Tý
Âm lịch 10/10 · Trực Trừ
Tốt
23 CN
Ất Sửu
Âm lịch 11/10 · Trực Mãn
Tốt
24 T2
Bính Dần
Âm lịch 12/10 · Trực Bình
BT
25 T3
Đinh Mão
Âm lịch 13/10 · Trực Định
Tốt
26 T4
Mậu Thìn
Âm lịch 14/10 · Trực Chấp
BT
27 T5
Kỷ Tị
Âm lịch 15/10 · Trực Phá
Xấu
28 T6
Canh Ngọ
Âm lịch 16/10 · Trực Nguy
Xấu
29 T7
Tân Mùi
Âm lịch 17/10 · Trực Thành
Tốt
30 CN
Nhâm Thân
Âm lịch 18/10 · Trực Thu
Tốt

Lịch Tháng 11 Năm 2042 có bao nhiêu ngày tốt?

Trong lịch tháng 11 năm 2042 (30 ngày), có 16 ngày tốt và 9 ngày xấu theo cách tính Trực (Thập Nhị Kiến Trừ). Bạn có thể chạm vào từng ngày trong danh sách phía trên để xem chi tiết đầy đủ: giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, việc nên làm và nên kiêng kỵ trong ngày đó.

Cách xem lịch tháng nhanh trên điện thoại

  • Vuốt hoặc chạm mũi tên ‹ › để chuyển sang tháng trước/sau.
  • Chạm vào bất kỳ dòng ngày nào để xem chi tiết đầy đủ ngày đó.
  • Chấm xanh nhỏ bên cạnh Can Chi đánh dấu ngày mùng 1 âm lịch (đầu tháng âm).
  • Nhãn "Tốt/Xấu/BT" bên phải giúp bạn nhận diện nhanh mà không cần đọc chi tiết.

Ngày hôm nay 26/09/2026 | Số chủ đạo: 9 | Chòm sao Thiên Bình