logo Kabala
‹

Lịch Tháng 11 Năm 2041

›
18
Ngày tốt
7
Ngày xấu
5
Bình thường
1 T6
Mậu Tuất
Âm lịch 8/10 · Trực Kiến
Tốt
2 T7
Kỷ Hợi
Âm lịch 9/10 · Trực Trừ
Tốt
3 CN
Canh Tý
Âm lịch 10/10 · Trực Mãn
Tốt
4 T2
Tân Sửu
Âm lịch 11/10 · Trực Bình
BT
5 T3
Nhâm Dần
Âm lịch 12/10 · Trực Định
Tốt
6 T4
Quý Mão
Âm lịch 13/10 · Trực Chấp
BT
7 T5
Giáp Thìn
Âm lịch 14/10 · Trực Phá
Xấu
8 T6
Ất Tị
Âm lịch 15/10 · Trực Phá
Xấu
9 T7
Bính Ngọ
Âm lịch 16/10 · Trực Nguy
Xấu
10 CN
Đinh Mùi
Âm lịch 17/10 · Trực Thành
Tốt
11 T2
Mậu Thân
Âm lịch 18/10 · Trực Thu
Tốt
12 T3
Kỷ Dậu
Âm lịch 19/10 · Trực Khai
Tốt
13 T4
Canh Tuất
Âm lịch 20/10 · Trực Bế
Xấu
14 T5
Tân Hợi
Âm lịch 21/10 · Trực Kiến
Tốt
15 T6
Nhâm Tý
Âm lịch 22/10 · Trực Trừ
Tốt
16 T7
Quý Sửu
Âm lịch 23/10 · Trực Mãn
Tốt
17 CN
Giáp Dần
Âm lịch 24/10 · Trực Bình
BT
18 T2
Ất Mão
Âm lịch 25/10 · Trực Định
Tốt
19 T3
Bính Thìn
Âm lịch 26/10 · Trực Chấp
BT
20 T4
Đinh Tị
Âm lịch 27/10 · Trực Phá
Xấu
21 T5
Mậu Ngọ
Âm lịch 28/10 · Trực Nguy
Xấu
22 T6
Kỷ Mùi
Âm lịch 29/10 · Trực Thành
Tốt
23 T7
Canh Thân
Âm lịch 30/10 · Trực Thu
Tốt
24 CN
Tân Dậu
Âm lịch 1/11 · Trực Khai
Tốt
25 T2
Nhâm Tuất
Âm lịch 2/11 · Trực Bế
Xấu
26 T3
Quý Hợi
Âm lịch 3/11 · Trực Kiến
Tốt
27 T4
Giáp Tý
Âm lịch 4/11 · Trực Trừ
Tốt
28 T5
Ất Sửu
Âm lịch 5/11 · Trực Mãn
Tốt
29 T6
Bính Dần
Âm lịch 6/11 · Trực Bình
BT
30 T7
Đinh Mão
Âm lịch 7/11 · Trực Định
Tốt

Lịch Tháng 11 Năm 2041 có bao nhiêu ngày tốt?

Trong lịch tháng 11 năm 2041 (30 ngày), có 18 ngày tốt và 7 ngày xấu theo cách tính Trực (Thập Nhị Kiến Trừ). Bạn có thể chạm vào từng ngày trong danh sách phía trên để xem chi tiết đầy đủ: giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, việc nên làm và nên kiêng kỵ trong ngày đó.

Cách xem lịch tháng nhanh trên điện thoại

  • Vuốt hoặc chạm mũi tên ‹ › để chuyển sang tháng trước/sau.
  • Chạm vào bất kỳ dòng ngày nào để xem chi tiết đầy đủ ngày đó.
  • Chấm xanh nhỏ bên cạnh Can Chi đánh dấu ngày mùng 1 âm lịch (đầu tháng âm).
  • Nhãn "Tốt/Xấu/BT" bên phải giúp bạn nhận diện nhanh mà không cần đọc chi tiết.

Ngày hôm nay 26/09/2026 | Số chủ đạo: 9 | Chòm sao Thiên Bình