logo Kabala
‹

Lịch Tháng 11 Năm 2034

›
17
Ngày tốt
7
Ngày xấu
6
Bình thường
1 T4
Tân Dậu
Âm lịch 21/9 · Trực Bế
Xấu
2 T5
Nhâm Tuất
Âm lịch 22/9 · Trực Kiến
Tốt
3 T6
Quý Hợi
Âm lịch 23/9 · Trực Trừ
Tốt
4 T7
Giáp Tý
Âm lịch 24/9 · Trực Mãn
Tốt
5 CN
Ất Sửu
Âm lịch 25/9 · Trực Bình
BT
6 T2
Bính Dần
Âm lịch 26/9 · Trực Định
Tốt
7 T3
Đinh Mão
Âm lịch 27/9 · Trực Chấp
BT
8 T4
Mậu Thìn
Âm lịch 28/9 · Trực Chấp
BT
9 T5
Kỷ Tị
Âm lịch 29/9 · Trực Phá
Xấu
10 T6
Canh Ngọ
Âm lịch 30/9 · Trực Nguy
Xấu
11 T7
Tân Mùi
Âm lịch 1/10 · Trực Thành
Tốt
12 CN
Nhâm Thân
Âm lịch 2/10 · Trực Thu
Tốt
13 T2
Quý Dậu
Âm lịch 3/10 · Trực Khai
Tốt
14 T3
Giáp Tuất
Âm lịch 4/10 · Trực Bế
Xấu
15 T4
Ất Hợi
Âm lịch 5/10 · Trực Kiến
Tốt
16 T5
Bính Tý
Âm lịch 6/10 · Trực Trừ
Tốt
17 T6
Đinh Sửu
Âm lịch 7/10 · Trực Mãn
Tốt
18 T7
Mậu Dần
Âm lịch 8/10 · Trực Bình
BT
19 CN
Kỷ Mão
Âm lịch 9/10 · Trực Định
Tốt
20 T2
Canh Thìn
Âm lịch 10/10 · Trực Chấp
BT
21 T3
Tân Tị
Âm lịch 11/10 · Trực Phá
Xấu
22 T4
Nhâm Ngọ
Âm lịch 12/10 · Trực Nguy
Xấu
23 T5
Quý Mùi
Âm lịch 13/10 · Trực Thành
Tốt
24 T6
Giáp Thân
Âm lịch 14/10 · Trực Thu
Tốt
25 T7
Ất Dậu
Âm lịch 15/10 · Trực Khai
Tốt
26 CN
Bính Tuất
Âm lịch 16/10 · Trực Bế
Xấu
27 T2
Đinh Hợi
Âm lịch 17/10 · Trực Kiến
Tốt
28 T3
Mậu Tý
Âm lịch 18/10 · Trực Trừ
Tốt
29 T4
Kỷ Sửu
Âm lịch 19/10 · Trực Mãn
Tốt
30 T5
Canh Dần
Âm lịch 20/10 · Trực Bình
BT

Lịch Tháng 11 Năm 2034 có bao nhiêu ngày tốt?

Trong lịch tháng 11 năm 2034 (30 ngày), có 17 ngày tốt và 7 ngày xấu theo cách tính Trực (Thập Nhị Kiến Trừ). Bạn có thể chạm vào từng ngày trong danh sách phía trên để xem chi tiết đầy đủ: giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, việc nên làm và nên kiêng kỵ trong ngày đó.

Cách xem lịch tháng nhanh trên điện thoại

  • Vuốt hoặc chạm mũi tên ‹ › để chuyển sang tháng trước/sau.
  • Chạm vào bất kỳ dòng ngày nào để xem chi tiết đầy đủ ngày đó.
  • Chấm xanh nhỏ bên cạnh Can Chi đánh dấu ngày mùng 1 âm lịch (đầu tháng âm).
  • Nhãn "Tốt/Xấu/BT" bên phải giúp bạn nhận diện nhanh mà không cần đọc chi tiết.

Ngày hôm nay 27/09/2026 | Số chủ đạo: 1 | Chòm sao Thiên Bình