logo Kabala
‹

Lịch Tháng 11 Năm 2026

›
16
Ngày tốt
9
Ngày xấu
5
Bình thường
1 CN
Kỷ Mão
Âm lịch 23/9 · Trực Chấp
BT
2 T2
Canh Thìn
Âm lịch 24/9 · Trực Phá
Xấu
3 T3
Tân Tị
Âm lịch 25/9 · Trực Nguy
Xấu
4 T4
Nhâm Ngọ
Âm lịch 26/9 · Trực Thành
Tốt
5 T5
Quý Mùi
Âm lịch 27/9 · Trực Thu
Tốt
6 T6
Giáp Thân
Âm lịch 28/9 · Trực Khai
Tốt
7 T7
Ất Dậu
Âm lịch 29/9 · Trực Bế
Xấu
8 CN
Bính Tuất
Âm lịch 30/9 · Trực Bế
Xấu
9 T2
Đinh Hợi
Âm lịch 1/10 · Trực Kiến
Tốt
10 T3
Mậu Tý
Âm lịch 2/10 · Trực Trừ
Tốt
11 T4
Kỷ Sửu
Âm lịch 3/10 · Trực Mãn
Tốt
12 T5
Canh Dần
Âm lịch 4/10 · Trực Bình
BT
13 T6
Tân Mão
Âm lịch 5/10 · Trực Định
Tốt
14 T7
Nhâm Thìn
Âm lịch 6/10 · Trực Chấp
BT
15 CN
Quý Tị
Âm lịch 7/10 · Trực Phá
Xấu
16 T2
Giáp Ngọ
Âm lịch 8/10 · Trực Nguy
Xấu
17 T3
Ất Mùi
Âm lịch 9/10 · Trực Thành
Tốt
18 T4
Bính Thân
Âm lịch 10/10 · Trực Thu
Tốt
19 T5
Đinh Dậu
Âm lịch 11/10 · Trực Khai
Tốt
20 T6
Mậu Tuất
Âm lịch 12/10 · Trực Bế
Xấu
21 T7
Kỷ Hợi
Âm lịch 13/10 · Trực Kiến
Tốt
22 CN
Canh Tý
Âm lịch 14/10 · Trực Trừ
Tốt
23 T2
Tân Sửu
Âm lịch 15/10 · Trực Mãn
Tốt
24 T3
Nhâm Dần
Âm lịch 16/10 · Trực Bình
BT
25 T4
Quý Mão
Âm lịch 17/10 · Trực Định
Tốt
26 T5
Giáp Thìn
Âm lịch 18/10 · Trực Chấp
BT
27 T6
Ất Tị
Âm lịch 19/10 · Trực Phá
Xấu
28 T7
Bính Ngọ
Âm lịch 20/10 · Trực Nguy
Xấu
29 CN
Đinh Mùi
Âm lịch 21/10 · Trực Thành
Tốt
30 T2
Mậu Thân
Âm lịch 22/10 · Trực Thu
Tốt

Lịch Tháng 11 Năm 2026 có bao nhiêu ngày tốt?

Trong lịch tháng 11 năm 2026 (30 ngày), có 16 ngày tốt và 9 ngày xấu theo cách tính Trực (Thập Nhị Kiến Trừ). Bạn có thể chạm vào từng ngày trong danh sách phía trên để xem chi tiết đầy đủ: giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, việc nên làm và nên kiêng kỵ trong ngày đó.

Cách xem lịch tháng nhanh trên điện thoại

  • Vuốt hoặc chạm mũi tên ‹ › để chuyển sang tháng trước/sau.
  • Chạm vào bất kỳ dòng ngày nào để xem chi tiết đầy đủ ngày đó.
  • Chấm xanh nhỏ bên cạnh Can Chi đánh dấu ngày mùng 1 âm lịch (đầu tháng âm).
  • Nhãn "Tốt/Xấu/BT" bên phải giúp bạn nhận diện nhanh mà không cần đọc chi tiết.

Ngày hôm nay 26/09/2026 | Số chủ đạo: 9 | Chòm sao Thiên Bình