logo Kabala
‹

Lịch Tháng 11 Năm 2024

›
18
Ngày tốt
8
Ngày xấu
4
Bình thường
1 T6
Kỷ Tị
Âm lịch 1/10 · Trực Nguy
Xấu
2 T7
Canh Ngọ
Âm lịch 2/10 · Trực Thành
Tốt
3 CN
Tân Mùi
Âm lịch 3/10 · Trực Thu
Tốt
4 T2
Nhâm Thân
Âm lịch 4/10 · Trực Khai
Tốt
5 T3
Quý Dậu
Âm lịch 5/10 · Trực Bế
Xấu
6 T4
Giáp Tuất
Âm lịch 6/10 · Trực Kiến
Tốt
7 T5
Ất Hợi
Âm lịch 7/10 · Trực Trừ
Tốt
8 T6
Bính Tý
Âm lịch 8/10 · Trực Trừ
Tốt
9 T7
Đinh Sửu
Âm lịch 9/10 · Trực Mãn
Tốt
10 CN
Mậu Dần
Âm lịch 10/10 · Trực Bình
BT
11 T2
Kỷ Mão
Âm lịch 11/10 · Trực Định
Tốt
12 T3
Canh Thìn
Âm lịch 12/10 · Trực Chấp
BT
13 T4
Tân Tị
Âm lịch 13/10 · Trực Phá
Xấu
14 T5
Nhâm Ngọ
Âm lịch 14/10 · Trực Nguy
Xấu
15 T6
Quý Mùi
Âm lịch 15/10 · Trực Thành
Tốt
16 T7
Giáp Thân
Âm lịch 16/10 · Trực Thu
Tốt
17 CN
Ất Dậu
Âm lịch 17/10 · Trực Khai
Tốt
18 T2
Bính Tuất
Âm lịch 18/10 · Trực Bế
Xấu
19 T3
Đinh Hợi
Âm lịch 19/10 · Trực Kiến
Tốt
20 T4
Mậu Tý
Âm lịch 20/10 · Trực Trừ
Tốt
21 T5
Kỷ Sửu
Âm lịch 21/10 · Trực Mãn
Tốt
22 T6
Canh Dần
Âm lịch 22/10 · Trực Bình
BT
23 T7
Tân Mão
Âm lịch 23/10 · Trực Định
Tốt
24 CN
Nhâm Thìn
Âm lịch 24/10 · Trực Chấp
BT
25 T2
Quý Tị
Âm lịch 25/10 · Trực Phá
Xấu
26 T3
Giáp Ngọ
Âm lịch 26/10 · Trực Nguy
Xấu
27 T4
Ất Mùi
Âm lịch 27/10 · Trực Thành
Tốt
28 T5
Bính Thân
Âm lịch 28/10 · Trực Thu
Tốt
29 T6
Đinh Dậu
Âm lịch 29/10 · Trực Khai
Tốt
30 T7
Mậu Tuất
Âm lịch 30/10 · Trực Bế
Xấu

Lịch Tháng 11 Năm 2024 có bao nhiêu ngày tốt?

Trong lịch tháng 11 năm 2024 (30 ngày), có 18 ngày tốt và 8 ngày xấu theo cách tính Trực (Thập Nhị Kiến Trừ). Bạn có thể chạm vào từng ngày trong danh sách phía trên để xem chi tiết đầy đủ: giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, việc nên làm và nên kiêng kỵ trong ngày đó.

Cách xem lịch tháng nhanh trên điện thoại

  • Vuốt hoặc chạm mũi tên ‹ › để chuyển sang tháng trước/sau.
  • Chạm vào bất kỳ dòng ngày nào để xem chi tiết đầy đủ ngày đó.
  • Chấm xanh nhỏ bên cạnh Can Chi đánh dấu ngày mùng 1 âm lịch (đầu tháng âm).
  • Nhãn "Tốt/Xấu/BT" bên phải giúp bạn nhận diện nhanh mà không cần đọc chi tiết.

Ngày hôm nay 27/09/2026 | Số chủ đạo: 1 | Chòm sao Thiên Bình