logo Kabala
‹

Lịch Tháng 11 Năm 1948

›
17
Ngày tốt
8
Ngày xấu
5
Bình thường
1 T2
Canh Dần
Âm lịch 1/10 · Trực Định
Tốt
2 T3
Tân Mão
Âm lịch 2/10 · Trực Chấp
BT
3 T4
Nhâm Thìn
Âm lịch 3/10 · Trực Phá
Xấu
4 T5
Quý Tị
Âm lịch 4/10 · Trực Nguy
Xấu
5 T6
Giáp Ngọ
Âm lịch 5/10 · Trực Thành
Tốt
6 T7
Ất Mùi
Âm lịch 6/10 · Trực Thu
Tốt
7 CN
Bính Thân
Âm lịch 7/10 · Trực Khai
Tốt
8 T2
Đinh Dậu
Âm lịch 8/10 · Trực Khai
Tốt
9 T3
Mậu Tuất
Âm lịch 9/10 · Trực Bế
Xấu
10 T4
Kỷ Hợi
Âm lịch 10/10 · Trực Kiến
Tốt
11 T5
Canh Tý
Âm lịch 11/10 · Trực Trừ
Tốt
12 T6
Tân Sửu
Âm lịch 12/10 · Trực Mãn
Tốt
13 T7
Nhâm Dần
Âm lịch 13/10 · Trực Bình
BT
14 CN
Quý Mão
Âm lịch 14/10 · Trực Định
Tốt
15 T2
Giáp Thìn
Âm lịch 15/10 · Trực Chấp
BT
16 T3
Ất Tị
Âm lịch 16/10 · Trực Phá
Xấu
17 T4
Bính Ngọ
Âm lịch 17/10 · Trực Nguy
Xấu
18 T5
Đinh Mùi
Âm lịch 18/10 · Trực Thành
Tốt
19 T6
Mậu Thân
Âm lịch 19/10 · Trực Thu
Tốt
20 T7
Kỷ Dậu
Âm lịch 20/10 · Trực Khai
Tốt
21 CN
Canh Tuất
Âm lịch 21/10 · Trực Bế
Xấu
22 T2
Tân Hợi
Âm lịch 22/10 · Trực Kiến
Tốt
23 T3
Nhâm Tý
Âm lịch 23/10 · Trực Trừ
Tốt
24 T4
Quý Sửu
Âm lịch 24/10 · Trực Mãn
Tốt
25 T5
Giáp Dần
Âm lịch 25/10 · Trực Bình
BT
26 T6
Ất Mão
Âm lịch 26/10 · Trực Định
Tốt
27 T7
Bính Thìn
Âm lịch 27/10 · Trực Chấp
BT
28 CN
Đinh Tị
Âm lịch 28/10 · Trực Phá
Xấu
29 T2
Mậu Ngọ
Âm lịch 29/10 · Trực Nguy
Xấu
30 T3
Kỷ Mùi
Âm lịch 30/10 · Trực Thành
Tốt

Lịch Tháng 11 Năm 1948 có bao nhiêu ngày tốt?

Trong lịch tháng 11 năm 1948 (30 ngày), có 17 ngày tốt và 8 ngày xấu theo cách tính Trực (Thập Nhị Kiến Trừ). Bạn có thể chạm vào từng ngày trong danh sách phía trên để xem chi tiết đầy đủ: giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, việc nên làm và nên kiêng kỵ trong ngày đó.

Cách xem lịch tháng nhanh trên điện thoại

  • Vuốt hoặc chạm mũi tên ‹ › để chuyển sang tháng trước/sau.
  • Chạm vào bất kỳ dòng ngày nào để xem chi tiết đầy đủ ngày đó.
  • Chấm xanh nhỏ bên cạnh Can Chi đánh dấu ngày mùng 1 âm lịch (đầu tháng âm).
  • Nhãn "Tốt/Xấu/BT" bên phải giúp bạn nhận diện nhanh mà không cần đọc chi tiết.

Ngày hôm nay 30/09/2026 | Số chủ đạo: 22 | Chòm sao Thiên Bình