logo Kabala
‹

Lịch Tháng 11 Năm 1905

›
18
Ngày tốt
8
Ngày xấu
4
Bình thường
1 T4
Giáp Thìn
Âm lịch 5/10 · Trực Phá
Xấu
2 T5
Ất Tị
Âm lịch 6/10 · Trực Nguy
Xấu
3 T6
Bính Ngọ
Âm lịch 7/10 · Trực Thành
Tốt
4 T7
Đinh Mùi
Âm lịch 8/10 · Trực Thu
Tốt
5 CN
Mậu Thân
Âm lịch 9/10 · Trực Khai
Tốt
6 T2
Kỷ Dậu
Âm lịch 10/10 · Trực Bế
Xấu
7 T3
Canh Tuất
Âm lịch 11/10 · Trực Kiến
Tốt
8 T4
Tân Hợi
Âm lịch 12/10 · Trực Trừ
Tốt
9 T5
Nhâm Tý
Âm lịch 13/10 · Trực Trừ
Tốt
10 T6
Quý Sửu
Âm lịch 14/10 · Trực Mãn
Tốt
11 T7
Giáp Dần
Âm lịch 15/10 · Trực Bình
BT
12 CN
Ất Mão
Âm lịch 16/10 · Trực Định
Tốt
13 T2
Bính Thìn
Âm lịch 17/10 · Trực Chấp
BT
14 T3
Đinh Tị
Âm lịch 18/10 · Trực Phá
Xấu
15 T4
Mậu Ngọ
Âm lịch 19/10 · Trực Nguy
Xấu
16 T5
Kỷ Mùi
Âm lịch 20/10 · Trực Thành
Tốt
17 T6
Canh Thân
Âm lịch 21/10 · Trực Thu
Tốt
18 T7
Tân Dậu
Âm lịch 22/10 · Trực Khai
Tốt
19 CN
Nhâm Tuất
Âm lịch 23/10 · Trực Bế
Xấu
20 T2
Quý Hợi
Âm lịch 24/10 · Trực Kiến
Tốt
21 T3
Giáp Tý
Âm lịch 25/10 · Trực Trừ
Tốt
22 T4
Ất Sửu
Âm lịch 26/10 · Trực Mãn
Tốt
23 T5
Bính Dần
Âm lịch 27/10 · Trực Bình
BT
24 T6
Đinh Mão
Âm lịch 28/10 · Trực Định
Tốt
25 T7
Mậu Thìn
Âm lịch 29/10 · Trực Chấp
BT
26 CN
Kỷ Tị
Âm lịch 1/11 · Trực Phá
Xấu
27 T2
Canh Ngọ
Âm lịch 2/11 · Trực Nguy
Xấu
28 T3
Tân Mùi
Âm lịch 3/11 · Trực Thành
Tốt
29 T4
Nhâm Thân
Âm lịch 4/11 · Trực Thu
Tốt
30 T5
Quý Dậu
Âm lịch 5/11 · Trực Khai
Tốt

Lịch Tháng 11 Năm 1905 có bao nhiêu ngày tốt?

Trong lịch tháng 11 năm 1905 (30 ngày), có 18 ngày tốt và 8 ngày xấu theo cách tính Trực (Thập Nhị Kiến Trừ). Bạn có thể chạm vào từng ngày trong danh sách phía trên để xem chi tiết đầy đủ: giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, việc nên làm và nên kiêng kỵ trong ngày đó.

Cách xem lịch tháng nhanh trên điện thoại

  • Vuốt hoặc chạm mũi tên ‹ › để chuyển sang tháng trước/sau.
  • Chạm vào bất kỳ dòng ngày nào để xem chi tiết đầy đủ ngày đó.
  • Chấm xanh nhỏ bên cạnh Can Chi đánh dấu ngày mùng 1 âm lịch (đầu tháng âm).
  • Nhãn "Tốt/Xấu/BT" bên phải giúp bạn nhận diện nhanh mà không cần đọc chi tiết.

Ngày hôm nay 30/09/2026 | Số chủ đạo: 22 | Chòm sao Thiên Bình